Trí tuệ nhân tạo trong giáo dục đại học: Cơ hội đổi mới từ trải nghiệm học tập cá nhân hóa đến đồng sáng tạo giá trị
Trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành động lực chiến lược trong việc tái cấu trúc giáo dục đại học toàn cầu. Không chỉ đơn thuần hỗ trợ hoạt động giảng dạy và quản lý, AI còn góp phần thiết kế lại trải nghiệm học tập cá nhân hóa, nâng cao sự gắn bó của giảng viên và thúc đẩy mô hình đồng sáng tạo giữa nhà trường và người học.
AI tái cấu trúc giáo dục đại học: Từ cá nhân hóa học tập đến gia tăng gắn kết giảng viên
Nghiên cứu của Rahiman và Kodikal (2024) cho thấy trí tuệ nhân tạo đang ngày càng trở thành một hạ tầng chiến lược trong hoạt động giảng dạy và quản trị tại các trường đại học ở châu Á. Dựa trên khảo sát 250 giảng viên thuộc các cơ sở giáo dục nằm trong bảng xếp hạng QS, nhóm tác giả khẳng định AI không chỉ hỗ trợ đánh giá kết quả học tập, phát hiện sớm rủi ro học vụ, mà còn góp phần thúc đẩy sự gắn kết nghề nghiệp và phát triển chuyên môn của đội ngũ giảng dạy.
Các hệ thống học tập tích hợp AI – từ chatbot học thuật, trợ lý giảng dạy ảo, nền tảng học tập thích ứng đến công cụ chấm điểm tự động – đang mở ra khả năng cá nhân hóa sâu sắc nội dung đào tạo, phù hợp với năng lực và nhịp độ tiếp thu của từng sinh viên. Song song đó, các thuật toán phân tích dữ liệu học tập cho phép giảng viên theo dõi tiến trình học theo thời gian thực, nhanh chóng nhận diện dấu hiệu sa sút và triển khai biện pháp hỗ trợ kịp thời. Ở cấp độ tổ chức, việc tự động hóa những công việc hành chính lặp lại như điểm danh, chấm bài hay xử lý thắc mắc thủ tục giúp giảng viên giải phóng thời gian để tập trung vào nghiên cứu và đổi mới phương pháp sư phạm.
Không dừng lại ở khía cạnh công nghệ, nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò trung gian mang tính quyết định của nhận thức, thái độ và hành vi của giảng viên trong quá trình triển khai AI. Dựa trên Khung lý thuyết UTAUT (Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ), nhóm tác giả xác định các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ sẵn sàng tiếp nhận AI, bao gồm kỳ vọng về hiệu quả, mức độ dễ sử dụng, rủi ro cảm nhận và điều kiện hạ tầng kỹ thuật. Phân tích mô hình cấu trúc cho thấy, khi giảng viên có thái độ tích cực với AI, họ sẽ chủ động hơn trong việc ứng dụng công nghệ, từ đó nâng cao mức độ gắn bó và động lực nghề nghiệp.

Đồng sáng tạo giá trị: Khi sinh viên trở thành chủ thể kiến tạo tri thức
Nếu Rahiman và Kodikal tiếp cận AI từ góc nhìn giảng viên và tổ chức, thì nghiên cứu của Robayo-Pinzón và cộng sự (2024) lại đề xuất một hướng tiếp cận mới: xem sinh viên như những đối tác đồng sáng tạo giá trị trong hệ sinh thái học tập. Dựa trên logic thống trị dịch vụ (Service-Dominant Logic – SDL), nhóm nghiên cứu đã tổ chức các workshop thiết kế đồng sáng tạo với sự tham gia của 93 sinh viên đến từ ba trường đại học tại Colombia.
Kết quả cho thấy người học không còn đơn thuần là đối tượng tiếp nhận tri thức, mà активно tham gia định hình trải nghiệm học tập thông qua phản hồi, tương tác và việc sử dụng AI như một thành tố trong mạng lưới giá trị giáo dục. Những công cụ như “giảng viên ảo”, hệ thống gợi ý học phần, trợ lý học tập thông minh hay nền tảng đánh giá cá nhân hóa được sinh viên đánh giá cao khi mang lại lợi ích thiết thực, tăng mức độ tùy biến và hỗ trợ đúng thời điểm.
Tuy vậy, không phải mọi ứng dụng AI đều tạo ra giá trị. Một số công nghệ – điển hình là chatbot hành chính – bị phê phán vì thiếu linh hoạt, gây phiền nhiễu và thậm chí có thể dẫn đến hiện tượng “đồng hủy giá trị” (value co-destruction) nếu thiết kế không đặt người học làm trung tâm. Điều này đặt ra một thông điệp rõ ràng: AI chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được tích hợp trong một mô hình tổ chức sư phạm linh hoạt, nhân văn và giàu tính tương tác, nơi công nghệ đóng vai trò hỗ trợ – chứ không thay thế – mối quan hệ giáo dục cốt lõi.
Kinh nghiệm và định hướng cho giáo dục đại học Việt Nam
Tại Việt Nam, tiến trình chuyển đổi số trong giáo dục đại học đã tăng tốc rõ rệt trong những năm gần đây, đặc biệt sau giai đoạn đại dịch COVID-19. Nhiều cơ sở đào tạo như Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Trường Đại học FPT, Trường Đại học Công nghệ Thông tin – Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh và gần đây là Trường Đại học Kinh tế Quốc dân đã chủ động triển khai các ứng dụng AI trong tư vấn học vụ, chấm điểm tự động, cá nhân hóa học tập hay phân tích hành vi học tập của sinh viên. Dù vậy, phần lớn sáng kiến hiện vẫn dừng ở quy mô thử nghiệm hoặc vận hành rời rạc, chưa hình thành được một hệ sinh thái tích hợp xuyên suốt toàn trường.
Những rào cản nổi bật bao gồm sự khác biệt về nhận thức và năng lực số giữa đội ngũ giảng viên, hạn chế về hạ tầng công nghệ, cũng như cách tiếp cận triển khai còn nặng tính “trên xuống” (top-down). Trong khi đó, các nghiên cứu quốc tế – điển hình là công trình của Robayo-Pinzón và cộng sự – đã chỉ ra vai trò then chốt của sinh viên trong quá trình đồng sáng tạo giá trị học tập, một yếu tố chưa được khai thác đầy đủ trong bối cảnh Việt Nam.
Để AI thực sự trở thành đòn bẩy nâng cao chất lượng và hiệu quả giáo dục đại học, cần triển khai đồng bộ một số định hướng trọng tâm:
Đưa AI vào chiến lược phát triển và quản trị đào tạo, không chỉ như công cụ hành chính mà như một động lực tái thiết toàn diện trải nghiệm học tập.
Nâng cao năng lực số cho giảng viên và cán bộ quản lý, đặc biệt trong thiết kế học liệu số, khai thác dữ liệu học tập và sử dụng AI cho tư vấn học thuật.
Thiết lập cơ chế phản hồi hai chiều với sinh viên, khuyến khích người học tham gia đồng thiết kế chương trình đào tạo, nền tảng số và dịch vụ học tập.
Xây dựng hệ sinh thái dữ liệu học tập tích hợp, tạo điều kiện cho AI phân tích hành vi, kết quả học tập và đưa ra khuyến nghị cá nhân hóa cho từng cá nhân.
Hoàn thiện hành lang pháp lý và chuẩn mực đạo đức, nhằm bảo vệ quyền riêng tư, bảo đảm tính minh bạch trong đánh giá và giảm thiểu rủi ro khi ứng dụng AI trong giáo dục.
AI, trong cách tiếp cận này, không chỉ là công cụ hỗ trợ giảng dạy mà còn là “chất xúc tác” cho quá trình tái cấu trúc giáo dục đại học theo hướng lấy người học làm trung tâm, tăng cường sự tham gia, hợp tác và đổi mới sáng tạo. Trước áp lực cạnh tranh toàn cầu và yêu cầu nâng cao chất lượng đào tạo, các trường đại học Việt Nam cần coi AI là một thành tố chiến lược – nơi công nghệ không thay thế con người, mà làm sâu sắc hơn mối quan hệ giữa giảng viên, sinh viên và tổ chức giáo dục.
Chỉ khi AI được triển khai một cách nhân văn, có sự tham gia thực chất của cả người dạy và người học, đồng thời gắn với tầm nhìn phát triển giáo dục quốc gia, hệ thống giáo dục đại học mới có thể tiến gần hơn tới mục tiêu thông minh, hiệu quả và công bằng – không chỉ trong phạm vi Việt Nam mà trên toàn khu vực châu Á.