Xác lập tư cách pháp lý cho trí tuệ nhân tạo
Mặc dù trí tuệ nhân tạo (AI) mới được quan tâm gần đây tại Việt Nam, nhưng với những tiềm lực sẵn có, AI hứa hẹn sẽ phát triển vượt bậc trong tương lai ở nước ta. Để tận dụng triệt để những lợi thế mà AI mang lại cho nền kinh tế thì việc dự báo những thách thức về mặt pháp lý cũng như trù liệu giải pháp giải quyết là việc nên làm. Theo đó, việc xác định rõ tư cách pháp lý cho AI là vấn đề tiên quyết, tạo nền tảng thiết lập khung pháp lý điều chỉnh các mối quan hệ pháp luật phát sinh xung quanh AI như quan hệ sở hữu, lao động, sở hữu trí tuệ...
“Trí tuệ nhân tạo” (Artificial Intelligence – AI) được định nghĩa lần đầu vào năm 1955 bởi John McCarthy – nhà khoa học máy tính và khoa học nhận thức của Hoa Kỳ. Theo đó, AI là bộ môn khoa học và kỹ thuật chế tạo máy thông minh. Tính tới thời điểm hiện tại, có rất nhiều định nghĩa về AI được đưa ra nhưng chưa có một định nghĩa thống nhất. Một số định nghĩa về AI được đưa ra như sau:
(i) AI là các hệ thống suy nghĩ (thông minh) như con người
(ii) AI là các hệ thống suy nghĩ một cách hợp lý
(iii) AI là các hệ thống hành động, thông minh như con người
(iv) AI là các hệ thống hành động một cách hợp lý
Hiểu một cách đơn giản, AI là một nhánh của khoa học máy tính liên quan đến việc xây dựng các máy móc thông minh có khả năng thực hiện các tác vụ mang trí tuệ con người.Trí tuệ này tuy do con người tạo ra nhưng có thể học hỏi, tư duy như con người.
AI được chia thành hai loại phổ biến sau đây:
Thứ nhất, theo chức năng,AI được chia thành 04 cấp độ: máy phản ứng (Reactive machines), AI với bộ nhớ giới hạn (Limited memory), AI gắn với lý thuyết về tâm trí (Theory of mind) và cấp độ cao nhất: AI có khả năng tự nhận thức (Self-awareness).
Thứ hai, theo khả năng tư duy – đây cũng là cách phân loại phổ biến hơn khi AI được chia thành 3 loại: Narrow AI, General AI và Strong AI. Đối với Narrow AI, loại này chỉ có thể giải quyết một công việc cụ thể trong phạm vi được hướng dẫn. Với General AI, trí tuệ nhân tạo này có thể thực hiện bất kỳ nhiệm vụ sử dụng trí tuệ nào có độ chính xác tương đương như con người. Ở cấp độ cao nhất – Strong AI, được coi là thông minh hơn nhiều so với trí thông minh của con người.
Sự cần thiết xác lập tư cách pháp lý cho trí tuệ nhân tạo
Từ chỗ từng được xem là sản phẩm của trí tưởng tượng khoa học, trí tuệ nhân tạo (AI) ngày nay đã trở thành một cấu phần quan trọng của đời sống hiện đại. Các hệ thống nhận dạng chữ viết, giọng nói, dịch tự động, khai phá dữ liệu, xe tự hành hay robot dịch vụ đang được triển khai rộng rãi, tạo ra những biến đổi sâu sắc trong nhiều lĩnh vực kinh tế – xã hội. Song song với những lợi ích đó, mức độ thâm nhập ngày càng sâu của AI cũng đặt ra hàng loạt vấn đề pháp lý mà phần lớn hệ thống pháp luật hiện hành chưa kịp thích ứng.

Một ví dụ điển hình là khả năng AI tạo ra các tác phẩm nghệ thuật, làm nảy sinh tranh luận về quyền tác giả và sở hữu trí tuệ. Xa hơn, khi các hệ thống học máy ngày càng phức tạp và có thể tự đưa ra quyết định trong những tình huống khó lường, nguy cơ “tự trị công nghệ” trở thành mối quan tâm của giới nghiên cứu. Stephen Hawking từng cảnh báo rằng AI có thể là bước ngoặt lớn nhất, nhưng cũng có thể là thách thức nghiêm trọng nhất trong lịch sử nhân loại. Chính vì vậy, việc dự liệu và thiết lập khung pháp lý để quản lý, kiểm soát và khai thác AI một cách có trách nhiệm là yêu cầu cấp thiết, trong đó nhiệm vụ đầu tiên là xác định vị trí pháp lý của AI trong hệ thống luật pháp.
Khi đạt đến trình độ phát triển cao, AI không còn đơn thuần là công cụ thụ động mà có thể học hỏi, ra quyết định và thậm chí sáng tạo độc lập trong những phạm vi nhất định. Trong tương lai, khả năng AI tham gia vào các quan hệ xã hội – từ cung ứng dịch vụ, sản xuất đến lao động – là hoàn toàn có thể xảy ra, kéo theo các quan hệ pháp luật mới cần được điều chỉnh. Những câu hỏi như: ai chịu trách nhiệm khi một robot gây thiệt hại? hay một hệ thống AI có thể trở thành chủ thể trong quan hệ lao động hay không? đang dần chuyển từ giả định lý thuyết sang vấn đề chính sách thực tiễn. Dự báo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới từng cho thấy robot và máy móc thông minh có thể đảm nhiệm một nửa chức năng sản xuất trong tương lai gần, khiến viễn cảnh AI trở thành “người lao động” không còn xa vời.
Trong bối cảnh đó, việc tiếp tục coi AI đơn thuần là tài sản, sản phẩm hay công cụ dường như không còn thuyết phục. Ngược lại, nhiều học giả cho rằng cần xem xét trao cho AI một tư cách pháp lý nhất định, kèm theo các quyền và nghĩa vụ tương ứng khi tham gia vào các quan hệ xã hội. Đồng thời, sự gia tăng các hành vi bạo lực đối với robot trong thực tế cũng đặt ra vấn đề ngược lại: liệu có cần cơ chế bảo vệ pháp lý đối với các thực thể nhân tạo ngày càng “giống người” hay không. Việc xác lập địa vị pháp lý cho AI vì thế được coi là nền tảng để quản lý, giám sát và phòng ngừa rủi ro đối với xã hội.
Tuy nhiên, nếu thừa nhận AI là chủ thể pháp luật, cần khẳng định rằng đây phải là một loại chủ thể hoàn toàn mới, không đồng nhất với cá nhân hay pháp nhân hiện hữu. AI là thực thể nhân tạo, hoạt động trên nền tảng kỹ thuật số, không mang đặc điểm sinh học của con người và cũng không phải là một tổ chức theo nghĩa pháp lý truyền thống. Do đó, cách tiếp cận phù hợp là xây dựng một khung pháp lý riêng biệt, xác định rõ phạm vi quyền năng, nghĩa vụ và trách nhiệm của AI.
Kinh nghiệm pháp lý của một số quốc gia về địa vị pháp lý của AI
Trên thế giới, song song với việc thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng AI, nhiều quốc gia đã chủ động tiếp cận các thách thức pháp lý mà công nghệ này đặt ra. Một cột mốc gây chú ý là năm 2017, Ả Rập Xê Út tuyên bố trao quyền công dân cho robot xã hội Sophia – sự kiện làm dấy lên tranh luận toàn cầu về quyền và tư cách pháp lý của thực thể nhân tạo.
Cũng trong năm đó, Nghị viện châu Âu thông qua Nghị quyết về robot và trí tuệ nhân tạo, đề xuất xây dựng các quy tắc đạo đức, trách nhiệm pháp lý và quy chuẩn cho nhà phát triển, nhà sản xuất, người vận hành. Trước mắt, nghị quyết khẳng định trách nhiệm đối với hành vi của robot vẫn thuộc về con người. Tuy nhiên, về dài hạn, văn bản này gợi mở khả năng thiết lập một dạng “nhân cách điện tử” cho những robot tự động hóa cao, nhằm xử lý các trường hợp chúng gây thiệt hại hoặc tương tác độc lập với bên thứ ba.
Tại Nga, trong quá trình sửa đổi Bộ luật Dân sự, dự thảo về “Robot-Agent” cũng từng được đưa ra với mục tiêu xác định robot như một chủ thể đặc thù trong quan hệ dân sự, song vẫn duy trì nguyên tắc quy trách nhiệm cho chủ sở hữu, nhà phát triển hoặc người vận hành.
Nhìn chung, các hệ thống pháp luật hiện nay đang dao động giữa hai hướng tiếp cận: hoặc coi AI có thể được trao một số quyền tương tự con người – cách tiếp cận còn gây nhiều tranh cãi – hoặc xem AI như một đối tượng đặc biệt, về bản chất vẫn là công cụ và không có đầy đủ quyền chủ thể. Dù theo hướng nào, xu thế chung là các quốc gia đều
Định hướng xác lập tư cách pháp lý cho AI tại Việt Nam
Tại Việt Nam, AI đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực và đạt được những bước tiến đáng kể, tiêu biểu như việc ra mắt robot Trí Nhân năm 2020 – sản phẩm “Make in Vietnam” phục vụ giáo dục, tích hợp các công nghệ AI, dữ liệu lớn, IoT và điện toán đám mây. Thành tựu này cho thấy tiềm năng lớn của AI trong tương lai gần. Tuy vậy, khung pháp lý điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh từ AI hiện vẫn còn hạn chế. Các quy định hiện hành chủ yếu xoay quanh cá nhân và pháp nhân, trong khi AI – với tư cách là thực thể nhân tạo – không phù hợp để xếp vào bất kỳ nhóm nào. Đồng thời, việc tiếp tục coi AI chỉ là công cụ cũng không còn tương thích với viễn cảnh chúng có thể tham gia độc lập vào đời sống xã hội. Từ đó, có thể cân nhắc phương án xây dựng một loại chủ thể pháp lý mới dành cho AI, tạm gọi là “cá nhân điện tử”. Khái niệm này phản ánh bản chất nhân tạo và nền tảng kỹ thuật số của AI, đồng thời phù hợp với hệ thống thuật ngữ pháp luật Việt Nam hiện hành. Tuy nhiên, không phải mọi hệ thống AI đều được trao tư cách pháp lý. Chỉ những AI đạt đến mức độ tự chủ cao, có khả năng hoạt động độc lập và được tích hợp trong hình hài vật lý như robot mới có thể được xem xét công nhận. Nhà nước cần xây dựng bộ tiêu chuẩn đánh giá năng lực AI, cùng với quy trình thẩm định và giám định chuyên môn, trước khi trao tư cách pháp lý.
Ngay cả khi được công nhận là chủ thể, quyền và nghĩa vụ của AI cũng phải bị giới hạn tương ứng với khả năng thực tế của nó. Về trách nhiệm pháp lý, có thể tham khảo cách tiếp cận của châu Âu: trong tương lai gần, trách nhiệm chính vẫn thuộc về con người – đặc biệt là chủ sở hữu hoặc người khai thác AI – những chủ thể hưởng lợi từ hoạt động của hệ thống này và có khả năng kiểm soát nó.
Việc nghiên cứu xác lập tư cách pháp lý cho AI hiện nay có thể còn mang tính dự phòng, song trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng, đây là bước chuẩn bị cần thiết để Việt Nam chủ động trước những biến đổi sâu sắc của xã hội số. Xây dựng các dự thảo luật và khung quản trị cho AI không chỉ nhằm xử lý rủi ro, mà còn tạo nền tảng pháp lý vững chắc để khai thác hiệu quả những lợi ích mà công nghệ mang lại.