Pháp luật về kiểm soát tiếng ồn: kinh nghiệm của Nhật Bản và bài học cho Việt Nam
Kiểm soát tiếng ồn là một trong những thách thức lớn của nhiều quốc gia hiện nay, đặc biệt tại các nước công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng như Việt Nam. Trong bối cảnh này, Nhật Bản là một điển hình về việc xây dựng và áp dụng pháp luật kiểm soát tiếng ồn một cách hiệu quả, dựa trên các quy chuẩn kỹ thuật và chế tài nghiêm ngặt. Kinh nghiệm của Nhật Bản không chỉ giúp giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn mà còn đóng góp quan trọng vào việc nâng cao chất lượng môi trường sống và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Chính vì vậy, bài viết tập trung phân tích khung pháp lý của Nhật Bản về kiểm soát tiếng ồn, từ đó rút ra những bài học quan trọng cho Việt Nam trong quá trình xây dựng hệ thống pháp luật kiểm soát tiếng ồn hiện đại, hiệu quả và bền vững.
.png)
Tiếng ồn đang trở thành một vấn đề môi trường nghiêm trọng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng sống con người, đặc biệt là tại các đô thị và khu công nghiệp (Mai Phương, 2024). Ở Việt Nam, cùng với quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa nhanh chóng, tình trạng ô nhiễm tiếng ồn cũng đang ngày càng gia tăng. Mặc dù Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc xây dựng chính sách bảo vệ môi trường, nhưng các quy định cụ thể về kiểm soát tiếng ồn (KSTO) chưa thật sự hoàn thiện và việc thực thi trên thực tế còn gặp nhiều khó khăn. Trong khi đó, Nhật Bản nổi bật lên như một quốc gia đã có nhiều thành công trong việc KSTO. Với sự ra đời của Đạo luật KSTO được ban hành năm 1968, Nhật Bản đã triển khai hệ thống giám sát, quản lý tiếng ồn hiệu quả, từ đó giúp tạo ra môi trường sống hài hòa và an toàn cho người dân (Khánh Phương, 2017). Thực tiễn này có thể mang lại nhiều bài học quý giá mà Việt Nam có thể tham khảo, học hỏi trong quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật về KSTO. Chính vì vậy, việc tập trung phân tích, đánh giá, làm rõ kinh nghiệm pháp luật của Nhật Bản về KSTO, từ đó rút ra các bài học và đề xuất giải pháp phù hợp cho Việt Nam nhằm xây dựng khung pháp lý về KSTO hiệu quả hơn là điều quan trọng, cấp thiết trong bối cảnh hiện nay.
Nhật Bản là một trong những quốc gia có hệ thống pháp luật chặt chẽ về KSTO với các văn bản pháp luật tiêu biểu có liên quan như Luật Kiểm soát tiếng ồn năm 1968 (sửa đổi, bổ sung năm 1999, 2000); Luật Môi trường cơ bản năm 1993 (sửa đổi, bổ sung năm 2002, 2007, 2012); Luật Giao thông đường bộ năm 1960 (sửa đổi, bổ sung năm 2019); Luật Tiêu chuẩn xây dựng năm 1950 (sửa đổi, bổ sung năm 1954, 1960, 1962, 1970, 1971, 1975, 1981, 2000); Luật Kiểm soát độ rung năm 1976 (sửa đổi, bổ sung năm 1995); Luật Kinh doanh giải trí năm 1948 (sửa đổi, bổ sung năm 1998, 2005, 2016, 2019) cùng các văn bản hướng dẫn thi hành… Các văn bản này đã tạo thành một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh để phục vụ cho việc KSTO đạt được tính hiệu quả tối ưu tại Nhật Bản trong thời gian qua. Đặc biệt trong số đó, Luật Kiểm soát tiếng ồn là đạo luật quan trọng nhất trực tiếp điều chỉnh về vấn đề KSTO với mục tiêu giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các quy định này được thiết kế để bảo vệ sức khỏe, môi trường sống và duy trì trật tự công cộng, đặc biệt ở các khu đô thị đông đúc.
Một là, Nhật Bản đã xây dựng khung pháp lý nghiêm ngặt và toàn diện về KSTO. Theo đó, để kiểm soát hiệu quả tiếng ồn, Nhật Bản đã đưa ra nhiều quy định cụ thể về KSTO, đặc biệt là quy định về mức giới hạn tiếng ồn theo khu vực và thời gian
Hai là, quy định cụ thể về tiêu chuẩn tiếng ồn đặc biệt dành cho các khu vực gần bệnh viện, trường học, khu nghỉ dưỡng và khu vực dân cư có nhiều người già sinh sống
Ba là, về KSTO trong giao thông. Luật Kiểm soát tiếng ồn của Nhật Bản đã quy định cụ thể về việc kiểm soát loại tiếng ồn này, đặc biệt là đối với tiếng ồn phát sinh từ các phương tiện giao thông như ô tô, xe máy, tàu hỏa và máy bay
Bốn là, về KSTO trong xây dựng. Pháp luật KSTO của Nhật Bản đã quy định rất rõ ràng về việc KSTO trong các hoạt động xây dựng, đặc biệt là trong các khu vực đô thị và các khu vực dân cư
Năm là, về cơ chế giám sát, xử phạt, phản hồi, khiếu nại. Pháp luật KSTO của Nhật Bản không chỉ quy định các tiêu chuẩn về mức giới hạn tiếng ồn mà còn thiết lập cơ chế giám sát và xử phạt nhằm đảm bảo việc tuân thủ các quy định và giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn trong cộng đồng
Ngoài ra, pháp luật về KSTO của Nhật Bản cũng thiết lập cơ chế phản hồi và khiếu nại, theo đó người dân có quyền khiếu nại về các trường hợp ô nhiễm tiếng ồn thông qua hệ thống khiếu nại do chính quyền địa phương hoặc cơ quan quản lý môi trường tổ chức. Người dân có thể khiếu nại trực tiếp về tiếng ồn từ các công trình xây dựng, giao thông, hay các nguồn công nghiệp khác. Chính quyền địa phương sẽ tiến hành giải quyết tranh chấp giữa các bên liên quan, bao gồm cả cư dân và các tổ chức, doanh nghiệp. Các biện pháp giải quyết có thể bao gồm yêu cầu giảm thiểu tiếng ồn, cải thiện quy trình sản xuất thi công, hoặc thậm chí đưa ra các giải pháp tài chính để bồi thường cho các tác động tiêu cực (Quốc hội Nhật Bản, 1993). Có thể thấy rằng, quy định về cơ chế giám sát, xử phạt, phản hồi, khiếu nại của Nhật Bản trong việc KSTO rất nghiêm ngặt và hệ thống, điều này đã giúp góp phần đảm bảo việc tuân thủ các quy định về KSTO để từ đó góp phần hiệu quả vào việc bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng tại Nhật Bản.
Một số bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
Pháp luật về KSTO tại Việt Nam hiện nay đã được xây dựng, ban thành và áp dụng nhưng vẫn còn tồn tại những vấn đề hạn chế, bất cập nhất định cần phải tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường. Hiện nay, vấn đề KSTO tại Việt Nam đã được quy định trong các văn bản như: Luật Bảo vệ môi trường năm 2020; Nghị định số 45/2022/NĐ-CP ngày 07/7/2022 của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường; Nghị định số 144/2021/NĐ-CP ngày 31/12/2021 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội; phòng, chống tệ nạn xã hội; phòng cháy và chữa cháy; phòng, chống bạo lực gia đình; Nghị định số 100/2019/NĐ-CP ngày 30/12/2019 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ và đường sắt; Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia về tiếng ồn được ban hành theo Thông tư số 39/2010/TT-BTNMT ngày 16/12/2010 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường… Các văn bản này đã góp phần quan trọng vào việc tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc để phục vụ cho việc KSTO trong thời gian qua (Phạm Thị Hồng Tâm, Trần Linh Huân, 2022: 129-130). Tuy nhiên, bên cạnh những mặt tích cực đạt được, hệ thống pháp luật điều chỉnh về vấn đề KSTO của Việt Nam hiện nay vẫn chưa thật sự hiệu quả và còn tồn tại những vấn đề hạn chế, bất cập nhất định (Trần Linh Huân, 2022a: 36) như: Các quy định pháp luật về KSTO còn nằm rải rác trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau; chưa bao quát kiểm soát hết các đối tượng có khả năng gây ra tình trạng ô nhiễm tiếng ồn; thiếu quy định về hệ thống giám sát hiệu quả; thiếu quy định rõ ràng về phân loại khu vực KSTO; mức độ xử phạt và biện pháp kiểm tra chưa nghiêm khắc và chi tiết, quy định về khiếu nại và phản hồi còn hạn chế… Với những hạn chế, bất cập đang tồn tại này sẽ làm giảm tính hiệu quả trong việc thực thi pháp luật về KSTO từ đó gây ra hệ quả nghiêm trọng đối với sức khỏe cộng đồng và chất lượng môi trường sống của người dân (Trần Linh Huân, 2022b: 156). Chính vì vậy, việc tiếp tục hoàn thiện pháp luật về KSTO tại Việt Nam là điều rất quan trọng và cấp thiết trong bối cảnh hiện nay. Theo đó, để có thể nâng cao hiệu quả hoàn thiện pháp luật về KSTO, Việt Nam cần phải học hỏi những kinh nghiệm tích cực, hiệu quả từ pháp luật Nhật Bản trên cơ sở phù hợp với điều kiện, hoàn cảnh của Việt Nam. Cụ thể:
Một là, xây dựng khung pháp lý nghiêm ngặt và toàn diện về KSTO. Như đã làm rõ, Nhật Bản đã ban hành Luật Kiểm soát tiếng ồn từ năm 1968, điều này đã giúp việc KSTO ở Nhật Bản có được nền tảng pháp lý rõ ràng, dễ thực thi và có chế tài cụ thể. Học hỏi từ kinh nghiệm này, Việt Nam có thể cân nhắc việc ban hành một luật chuyên biệt về KSTO thay vì chỉ đưa ra các quy định rải rác trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau. Hơn nữa, Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm của Nhật Bản bằng việc thiết lập các quy định về phân chia các khu vực thành các loại cụ thể như khu dân cư, khu thương mại, khu công nghiệp, các khu vực đặc biệt như bệnh viện, trường học và mỗi khu vực như vậy sẽ thiết lập tiêu chuẩn tiếng ồn khác nhau để phù hợp với đặc thù của từng khu vực nhằm nâng cao tính hiệu quả trong việc KSTO. Cùng với đó, Việt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm của Nhật Bản bằng cách xây dựng các quy định chặt chẽ hơn về giới hạn tiếng ồn vào buổi tối, đặc biệt tại các khu dân cư và các khu vực có yêu cầu yên tĩnh cao để tạo cơ sở giúp điều chỉnh mức độ tiếng ồn phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của từng thời gian trong ngày để có thể đảm bảo được sự cân bằng giữa các hoạt động kinh tế, xã hội và bảo vệ sức khỏe con người. Ngoài ra, Việt Nam cũng có thể học hỏi kinh nghiệm của Nhật Bản bằng việc đưa ra các quy định cụ thể về trách nhiệm của từng tổ chức, cá nhân trong việc KSTO, cùng những chế tài rõ ràng cho các hành vi vi phạm để tạo được tính răn đe cao, buộc các chủ thể phải tuân thủ chặt chẽ trong việc kiểm soát hiệu quả tiếng ồn.
Hai là, quy định cụ thể về tiêu chuẩn tiếng ồn đặc biệt dành cho các khu vực bệnh viện, trường học, khu nghỉ dưỡng và khu vực dân cư có nhiều người già sinh sống. Học hỏi kinh nghiệm từ pháp luật Nhật Bản, Việt Nam cần ban hành các quy định chặt chẽ về tiêu chuẩn tiếng ồn dành cho các khu vực nhạy cảm như bệnh viện, trường học, khu nghỉ dưỡng và các khu vực dân cư có người già sinh sống nhằm bảo vệ sức khỏe và tạo không gian yên tĩnh cho những đối tượng cần được ưu tiên. Cụ thể, ở các khu vực gần bệnh viện, trường học, khu nghỉ dưỡng và khu dân cư có nhiều người già sinh sống cần quy định ngưỡng tiếng ồn thấp hơn đáng kể so với các khu vực khác, điều này giúp bảo vệ sức khỏe, tâm lý và môi trường sinh hoạt yên tĩnh cho các đối tượng nhạy cảm. Đặc biệt cần chú trọng quy định giảm tiếng ồn vào ban đêm gần khu vực bệnh viện, khu dân cư để đảm bảo giấc ngủ, sự tập trung và sức khỏe tinh thần của người dân bằng việc xem xét quy định các ngưỡng tiếng ồn thấp hơn vào các thời điểm này, đặc biệt trong các khu vực dân cư và trường học. Cùng với đó, cũng cần tạo ra các khu vực đệm giữa các khu vực có tiếng ồn cao và các khu vực nhạy cảm như bệnh viện, trường học và khu nghỉ dưỡng, khu vực đệm này giúp giảm thiểu ảnh hưởng của tiếng ồn từ giao thông và các hoạt động công nghiệp gần kề để giúp hạn chế sự tác động tiêu cực của tiếng ồn. Mặc khác, Việt Nam cũng cần đưa ra các quy định cụ thể về các chế tài mạnh mẽ đối với những hành vi vi phạm tiếng ồn tại khu vực nhạy cảm như phạt tiền cao hoặc yêu cầu ngừng hoạt động. Việc xử phạt nghiêm khắc sẽ giúp duy trì hiệu quả KSTO.
Ba là, tiếp tục hoàn thiện quy định về KSTO trong giao thông. Trên cơ sở học hỏi kinh nghiệm của Nhật Bản, Việt Nam có thể xây dựng các quy định tiếng ồn cho từng loại tuyến đường và điều chỉnh ngưỡng tiếng ồn cho phù hợp dựa trên vị trí, mật độ giao thông và tính chất khu vực. Đặc biệt, tại các khu vực dân cư, trường học, bệnh viện, cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ hơn để giảm thiểu tác động của tiếng ồn. Cùng với đó, Việt Nam cũng cần quy định cụ thể về giới hạn tiếng ồn cho từng loại phương tiện, bao gồm xe ô tô, xe tải, xe máy và tàu hỏa, đặc biệt là xe máy và xe tải vốn là những phương tiện có tiếng ồn cao và phổ biến tại Việt Nam, theo đó các phương tiện phải tuân thủ tiêu chuẩn tiếng ồn trước khi được lưu thông và các phương tiện cũ hoặc có tiếng ồn cao phải cải tiến hoặc không được phép hoạt động. Quy định này không chỉ giúp kiểm soát tốt tiếng ồn phát sinh từ phương tiện giao thông mà còn có thể bảo vệ hiệu quả sức khỏe cộng đồng, cải thiện chất lượng môi trường sống, cũng như thúc đẩy sự phát triển bền vững trong các ngành công nghiệp giao thông, khuyến khích sử dụng công nghệ giảm tiếng ồn và tạo ra môi trường sống yên tĩnh và hài hòa cho các cộng đồng đô thị. Hơn nữa, Việt Nam cũng cần quy định rõ việc thực hiện kiểm tra định kỳ tiếng ồn từ phương tiện giao thông và có chế tài nghiêm khắc đối với các phương tiện vi phạm, việc xử phạt bao gồm phạt tiền và cấm hoạt động đối với phương tiện không đạt chuẩn để tạo sự minh bạch và nâng cao hiệu quả KSTO.
Bốn là, hoàn thiện quy định về KSTO trong xây dựng. Từ kinh nghiệm của Nhật Bản, Việt Nam có thể học hỏi bằng việc thiết lập các quy định cụ thể về giờ thi công và thời gian xây dựng để hạn chế tiếng ồn do thi công vào ban đêm, đặc biệt là tại các khu vực dân cư đông đúc hoặc gần các khu vực nhạy cảm, điều này sẽ giúp người dân không bị quấy rối bởi tiếng ồn trong thời gian nghỉ ngơi hoặc vào ban đêm. Cùng với đó, Việt Nam cũng đưa ra các quy định về tiêu chuẩn và giới hạn mức độ tiếng ồn tối đa cho các công trình xây dựng, theo đó các công trình phải tuân thủ các mức tiếng ồn quy định tại các khu vực cụ thể (như khu dân cư, khu công nghiệp, khu vực gần trường học, bệnh viện) và không được vượt quá mức tiếng ồn cho phép, việc này sẽ giúp đảm bảo rằng tiếng ồn phát sinh từ các công trình xây dựng không vượt quá ngưỡng chịu đựng của cư dân trong khu vực. Bên cạnh đó, Việt Nam cũng cần quy định đưa ra các chính sách cụ thể để khuyến khích việc sử dụng những công nghệ và biện pháp giảm thiểu tiếng ồn trong xây dựng, cũng như thực hiện các biện pháp kiểm tra và đánh giá tác động tiếng ồn trước khi cấp phép thi công, giúp giảm thiểu tác động tiêu cực ngay từ đầu. Quy định này không chỉ giúp bảo vệ tốt sức khỏe cộng đồng, cải thiện chất lượng môi trường sống, mà còn tăng cường tính bền vững trong ngành xây dựng và thúc đẩy sự tuân thủ pháp luật về KSTO. Hơn nữa, Việt Nam cần quy định thiết lập các khu vực nhạy cảm và quy định mức độ KSTO cao hơn cho các khu vực này. Các công trình xây dựng trong những khu vực nhạy cảm nên áp dụng các biện pháp giảm tiếng ồn nghiêm ngặt hơn, chẳng hạn như sử dụng công nghệ giảm tiếng ồn, hạn chế thi công vào giờ cao điểm và ban đêm. Mặc khác, cũng cần đưa ra các chế tài xử phạt nghiêm ngặt đối với các công trình xây dựng vi phạm quy định về tiếng ồn, các biện pháp xử phạt có thể bao gồm việc đình chỉ thi công, yêu cầu giảm thiểu tiếng ồn hoặc yêu cầu khắc phục thiệt hại, các chủ đầu tư và nhà thầu phải chịu trách nhiệm về việc tuân thủ các quy định này. Việc quy định xử phạt nghiêm minh sẽ giúp nâng cao ý thức của các nhà thầu và chủ đầu tư, đồng thời bảo vệ quyền lợi của người dân. Ngoài ra, Việt Nam cũng cần quy định về việc công khai thông tin liên quan đến tiếng ồn của các công trình xây dựng, đặc biệt là thông báo cho cộng đồng về kế hoạch thi công và mức độ tiếng ồn dự kiến để người dân có thể theo dõi, giám sát và phản hồi.
Năm là, thiết lập cơ chế giám sát, xử phạt, phản hồi, khiếu nại theo hướng hiệu quả hơn. Học hỏi kinh nghiệm của Nhật Bản, Việt Nam có thể quy định nghiên cứu triển khai hệ thống giám sát tự động với các cảm biến đo tiếng ồn tại các khu vực trọng điểm để giúp theo dõi mức độ ô nhiễm tiếng ồn một cách liên tục và không phụ thuộc vào các báo cáo thủ công từ người dân, điều này không chỉ giúp phát hiện vi phạm kịp thời mà còn giảm thiểu sự can thiệp của các yếu tố chủ quan. Cùng với đó, Việt Nam cũng cần có một hệ thống xử phạt nghiêm ngặt, bao gồm các mức phạt khác nhau tùy theo mức độ vi phạm, từ cảnh cáo đến phạt tiền, đình chỉ hoạt động hoặc yêu cầu khắc phục, các vi phạm tái diễn sẽ bị xử phạt nghiêm khắc hơn. Đặc biệt, Việt Nam có thể xây dựng các quy định xử phạt rõ ràng hơn về tiếng ồn, đặc biệt là mức độ xử phạt phải được quy định chi tiết đối với các vi phạm khác nhau, điều này giúp tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch và nghiêm túc trong việc KSTO. Hơn nữa, Việt Nam cũng có thể học kinh nghiệm của Nhật Bản trong việc quy định công khai thông tin về các vi phạm tiếng ồn và kết quả xử lý vi phạm, điều này sẽ giúp tạo sự minh bạch và tăng cường tính trách nhiệm của các cơ quan chức năng trong việc giải quyết vấn đề tiếng ồn, cũng như giúp người dân theo dõi và giám sát các vi phạm, đồng thời thúc đẩy các tổ chức, cá nhân thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ của mình. Ngoài ra, Việt Nam có thể khuyến khích các tổ chức xã hội, cộng đồng và các đoàn thể tham gia vào công tác giám sát và kiểm tra tiếng ồn bằng các cơ chế pháp lý rõ ràng cụ thể, các chủ thể này sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện các vi phạm tiếng ồn, đặc biệt là ở những khu vực dân cư đông đúc, cũng như sẽ giúp nâng cao nhận thức về việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường thông qua việc KSTO.
Việc KSTO là một yếu tố quan trọng trong bảo vệ sức khỏe cộng đồng và đảm bảo quyền được sống trong môi trường trong lành của người dân. Qua nghiên cứu kinh nghiệm của Nhật Bản, có thể thấy rằng hệ thống pháp luật về KSTO tại Nhật Bản được xây dựng chặt chẽ, cụ thể và có tính khả thi cao. Sự kết hợp giữa các quy định pháp lý rõ ràng, tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt và hệ thống giám sát hiệu quả đã góp phần giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn tại Nhật Bản. Với thực tế tại Việt Nam, ô nhiễm tiếng ồn đang trở thành vấn đề ngày càng cấp bách, đòi hỏi khung pháp lý mạnh mẽ và đồng bộ. Từ kinh nghiệm của Nhật Bản, Việt Nam có thể rút ra những bài học quan trọng, bao gồm xây dựng một khung pháp lý nghiêm ngặt và toàn diện về KSTO; quy định cụ thể về tiêu chuẩn tiếng ồn đặc biệt dành cho các khu vực bệnh viện, trường học, khu nghỉ dưỡng và khu vực dân cư có nhiều người già sinh sống; hoàn thiện quy định về KSTO trong xây dựng, giao thông; quy định thiết lập cơ chế giám sát, xử phạt, phản hồi, khiếu nại theo hướng hiệu quả; xây dựng các tiêu chuẩn về tiếng ồn phù hợp cho từng khu vực, thiết lập hệ thống giám sát tiếng ồn hiện đại và tăng cường chế tài xử phạt các vi phạm. Những cải tiến này sẽ giúp KSTO hiệu quả hơn, từ đó có thể góp phần hướng đến một môi trường sống bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống tại Việt Nam.
tapchikhxh.vass.gov.vn - Số 12/2025 (tnttrang)