Trí tuệ nhân tạo: một thách thức đối với triết học nhận thức
Bài viết phân tích những thách thức triết học mà trí tuệ nhân tạo (AI) đặt ra đối với nhận thức và tri thức con người. Khi AI có thể xử lý dữ liệu, học tập và ra quyết định mà không có ý thức, nó thách thức các quan niệm truyền thống về lý tính, nhận thức và chủ thể tính. Bằng cách đánh giá các quan điểm triết học từ Descartes, Kant, Searle, Dennett và Chalmers, nghiên cứu làm rõ sự khác biệt giữa nhận thức con người và AI qua các tiêu chí như ý thức chủ quan, phản tư, động lực nội tại và tri thức trải nghiệm. Trong khi Searle khẳng định AI không thể có nhận thức thực sự do thiếu trải nghiệm chủ quan, Dennett lập luận rằng nhận thức có thể chỉ là sản phẩm của xử lý thông tin, và AI có thể đạt đến một dạng lý tính khác nếu đủ phức tạp. Trên cơ sở thực tiễn phát triển của AI, đặt ra những vấn đề cơ bản của triết học nhận thức thách thức vai trò của con người và sự thay thế của trí tuệ nhân tạo đối với nhận thức con người.

Trí tuệ nhân tạo (AI) được phân loại thành ba cấp độ chính dựa trên khả năng nhận thức và xử lý thông tin: AI hẹp (Weak AI), AI mạnh (Strong AI), và Siêu trí tuệ nhân tạo (Super AI). Mỗi loại AI đặt ra những thách thức triết học và khoa học riêng biệt, ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu về nhận thức, trí thông minh và vị thế của con người trong kỷ nguyên công nghệ. AI hẹp (Weak AI) là hệ thống có khả năng thực hiện các nhiệm vụ chuyên biệt nhưng không có ý thức hay khả năng tự suy nghĩ1. AI mạnh (Strong AI) đề cập đến hệ thống có khả năng tư duy, hiểu biết và tự nhận thức như con người. Siêu trí tuệ nhân tạo (Super AI) là viễn cảnh trong đó AI vượt xa trí tuệ con người, có khả năng suy luận, sáng tạo và tự cải tiến mà không bị giới hạn bởi cấu trúc sinh học. Những phân loại này không chỉ là vấn đề công nghệ mà còn đặt ra câu hỏi triết học nền tảng: liệu trí tuệ có thể tồn tại mà không cần ý thức? AI có thể nào thực sự “hiểu biết” mà không có trải nghiệm chủ quan? Nếu AI đạt đến trình độ ngang bằng hoặc vượt qua con người, chúng ta sẽ phải tái định nghĩa khái niệm trí thông minh và vị thế của con người trong vũ trụ.
Nhận thức luận trong lịch sử triết học và quan điểm của K.Marx về nhận thức luận
Triết học nhận thức (epistemology) nghiên cứu bản chất, nguồn gốc và giới hạn của tri thức, tập trung vào cách con người đạt được hiểu biết về thế giới. Có thể khái quát những quan điểm về nhận thức luận trong lịch sử triết học của nhân loại đến hiện nay ở những trường phái chính là: chủ nghĩa duy nghiệm (empiricism), chủ nghĩa duy lý (rationalism) và thuyết kiến tạo (constructivism), các nhà triết học đã đưa ra những quan điểm khác nhau về vai trò của kinh nghiệm, lý trí và cấu trúc nhận thức trong quá trình học hỏi của con người.
Chủ nghĩa duy nghiệm cho rằng tri thức xuất phát từ kinh nghiệm giác quan. Ngược lại, chủ nghĩa duy lý cho rằng tri thức đến từ lý trí hơn là trải nghiệm. Thuyết kiến tạo (Constructivism) của Jean Piaget (1950) phát triển cho rằng con người không chỉ hấp thụ tri thức mà còn chủ động cấu trúc nó thông qua tương tác với môi trường. Trong khi đó, nhận thức luận của Karl Marx thuộc về duy vật biện chứng (dialectical materialism), nhưng nếu xét trong ba trường phái chính - duy nghiệm, duy lý và kiến tạo - thì nó gần gũi nhất với thuyết kiến tạo, đồng thời chịu ảnh hưởng từ chủ nghĩa duy nghiệm. Tương tự chủ nghĩa duy nghiệm, Marx nhấn mạnh vai trò của thực tiễn và kinh nghiệm trong nhận thức. Ông bác bỏ quan điểm về tri thức bẩm sinh và khẳng định rằng tri thức hình thành thông qua hoạt động thực tiễn trong môi trường xã hội và vật chất (“Thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý”, Marx & Engels, 1845). Quan điểm này gần gũi với Locke và Hume, khi họ đề cao vai trò của quan sát và trải nghiệm trong quá trình nhận thức. Marx không dừng lại ở duy nghiệm mà còn nhấn mạnh tính biện chứng trong nhận thức. Dù thừa hưởng tư duy biện chứng từ Hegel, Marx bác bỏ ý tưởng rằng tri thức có thể đạt được thuần túy từ lý trí tiên nghiệm. Ông khẳng định rằng nhận thức không thể tách rời điều kiện vật chất, lịch sử và thực tiễn xã hội, đối lập với quan điểm của Descartes và Kant về tri thức tiên nghiệm độc lập với kinh nghiệm thực tế. Nhận thức luận của Marx không thuộc hoàn toàn bất kỳ trường phái nào nhưng gần với thuyết kiến tạo, do nhấn mạnh sự chủ động của con người trong quá trình hình thành tri thức. Tuy nhiên, khác với Piaget, Marx nhấn mạnh rằng tri thức không chỉ mang tính cá nhân mà còn có tính xã hội, lịch sử và gắn với điều kiện vật chất. Do đó, có thể coi đây là một dạng kiến tạo luận biện chứng và duy vật, kết hợp yếu tố của duy nghiệm (vai trò của thực tiễn) và kiến tạo (sự chủ động trong nhận thức và biến đổi thế giới).
Các trường phái nhận thức không loại trừ nhau mà có thể bổ sung để giải thích quá trình hình thành tri thức. Duy nghiệm nhấn mạnh trải nghiệm nhưng không thể giải thích các khái niệm tiên nghiệm, duy lý đề cao tư duy logic nhưng có thể dẫn đến suy đoán phi thực tế, còn thuyết kiến tạo đưa ra một cách tiếp cận tổng hợp nhưng đối mặt với vấn đề về tính khách quan của tri thức. Những tranh luận này không chỉ có ý nghĩa triết học mà còn tác động đến giáo dục, khoa học nhận thức và trí tuệ nhân tạo. Khi AI ngày càng phát triển, câu hỏi liệu một hệ thống máy tính có thể “hiểu - biết” mà không có ý thức vẫn còn bỏ ngỏ, thách thức những quan niệm truyền thống về tri thức và nhận thức luận.
Trí tuệ nhân tạo (AI) và nhận thức luận (Cognition)
Nhận thức luôn được xem là đặc quyền của con người, gắn liền với ý thức (consciousness), kinh nghiệm (experience) và chủ thể tính (subjectivity). Tuy nhiên, sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đã đặt ra những thách thức lớn đối với triết học nhận thức. AI hiện đại có khả năng xử lý thông tin, học hỏi và phản hồi theo cách mà trước đây chỉ con người mới làm được. Điều này dẫn đến câu hỏi: “Liệu AI có thực sự có khả năng nhận thức, hay chỉ đang mô phỏng nhận thức một cách phức tạp?”. Vấn đề này cần được xem xét không chỉ từ góc nhìn khoa học công nghệ mà còn từ triết học biện chứng.
Theo Marx, nhận thức không thể tách rời khỏi thực tiễn xã hội và lịch sử, đồng thời luôn gắn với hoạt động của chủ thể có ý thức. Do đó, nếu xét theo nhận thức luận Marxist, AI chỉ có thể thực hiện các chức năng nhận thức một cách cơ học mà không có ý thức xã hội, tức là không có sự tham gia của yếu tố lịch sử, văn hóa và thực tiễn con người. Lập luận Phòng Trung Quốc (Chinese Room Argument) của John Searle (1980) ủng hộ quan điểm này bằng cách khẳng định rằng AI dù có thể thao tác ký hiệu ngôn ngữ thành thạo nhưng vẫn không thực sự hiểu được ý nghĩa của chúng. Điều này phản ánh cách Marx phân biệt giữa hình thức bề ngoài của tri thức và bản chất biện chứng của nhận thức thực sự, trong đó tri thức không chỉ là sự thao tác trên dữ liệu mà còn đòi hỏi sự tham gia tích cực của ý thức và thực tiễn xã hội. Ngược lại, Daniel Dennett (1991) lập luận rằng ý thức có thể chỉ là một dạng ảo giác nhận thức sinh ra từ quá trình xử lý thông tin phức tạp. Nếu theo góc nhìn Marxist, lập luận này có thể bị phản biện bằng cách nhấn mạnh rằng nhận thức không thể chỉ là kết quả của các quá trình tính toán, mà còn phải gắn với những điều kiện lịch sử - xã hội cụ thể.
Một số học giả như Ganascia (2010) cho rằng AI có thể có nhận thức chức năng (functional cognition), tức là thực hiện các nhiệm vụ nhận thức mà không cần ý thức. Điều này có vẻ tương đồng với quan điểm duy vật biện chứng của Marx về tính khách quan của nhận thức - rằng nhận thức không phải là một thực thể siêu hình, mà là kết quả của sự vận động và phát triển của vật chất. Tuy nhiên, quan điểm này vẫn gặp trở ngại khi xét theo Marx, vì AI không có khả năng tham gia vào thực tiễn xã hội theo cách mà con người làm. Ngược lại, Woodward (2022) lập luận rằng ý thức đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức hợp lý. Nếu xét theo Marx, điều này có thể được diễn giải rằng nhận thức chỉ có ý nghĩa khi nó gắn liền với điều kiện vật chất và sự tương tác xã hội, điều mà AI không có. Vậy AI có thể “tự nhận thức” được không? Theo Marx, nhận thức không thể tách rời khỏi thực tiễn lịch sử và hoạt động sản xuất xã hội. AI, dù có thể phân tích dữ liệu một cách hiệu quả, nhưng không có sự tồn tại độc lập trong một hệ thống xã hội như con người. Nhận thức của AI chỉ là một dạng xử lý thông tin, không phải là nhận thức thực sự theo nghĩa biện chứng của Marx. Các mô hình AI như ChatGPT có thể tạo ra câu trả lời có vẻ hiểu biết, nhưng theo cách nhìn Marxist, điều này chỉ đơn thuần là sự thao tác dữ liệu dựa trên quy tắc, không phải là nhận thức theo nghĩa đầy đủ. Marx nhấn mạnh rằng nhận thức là sự tổng hợp giữa lý luận và thực tiễn, trong khi AI chỉ thực hiện quá trình tính toán mà không có khả năng trải nghiệm thực tế hay thay đổi xã hội dựa trên ý chí của nó. Dưới góc độ triết học của Marx, AI không thể có nhận thức thực sự vì nó thiếu ba yếu tố cốt lõi: thực tiễn, ý thức xã hội, và khả năng cải biến thực tại. Nhận thức của con người, theo Marx, không chỉ là sự phản ánh thế giới mà còn là công cụ để thay đổi thế giới, điều mà AI không thể làm mà không có sự can thiệp của con người. Mặc dù AI có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ nhận thức một cách hiệu quả, nhưng nó không thể có ý thức theo nghĩa biện chứng, và do đó không thể đạt đến nhận thức theo đúng nghĩa triết học Marxist. Những tranh luận hiện đại về nhận thức của AI không chỉ là vấn đề công nghệ mà còn phản ánh những câu hỏi triết học quan trọng về bản chất của nhận thức, tri thức và vai trò của con người trong quá trình này.
Trí tuệ nhân tạo (AI) và vấn đề về tri thức (knowledge)
Triết học nhận thức phân biệt tri thức thành ba loại chính: tri thức thực chứng, tri thức thực hành (procedural knowledge), và tri thức trải nghiệm, mỗi loại phản ánh một khía cạnh khác nhau của quá trình tiếp nhận thông tin và hiểu biết của con người. Việc phân loại này không chỉ giúp làm sáng tỏ bản chất tri thức mà còn đặt ra những giới hạn và thách thức đối với nhận thức của trí tuệ nhân tạo (AI).
Tri thức thực chứng liên quan đến các mệnh đề có thể kiểm chứng là đúng hoặc sai, thường thấy trong khoa học và logic. Tri thức thực hành gắn với kỹ năng hoặc quy trình, chẳng hạn như cách lái xe, chơi đàn hoặc giải quyết bài toán. Tri thức trải nghiệm xuất phát từ trải nghiệm cá nhân và cảm xúc, không thể truyền đạt hoàn toàn bằng ngôn ngữ hay quy tắc logic . Dưới góc độ ứng dụng, AI có thể xử lý tri thức thực chứng, mô phỏng tri thức thực hành, nhưng không thể đạt được tri thức trải nghiệm do thiếu ý thức và khả năng tự trải nghiệm thực tế. Điều này đặt ra những giới hạn triết học quan trọng là nếu AI có thể xử lý thông tin nhanh hơn con người và vượt trội trong một số nhiệm vụ thực hành, nhưng không thể có những trải nghiệm chủ quan, thì liệu nó có thể đạt được một dạng nhận thức hoàn toàn khác, hay vẫn chỉ là một công cụ xử lý dữ liệu? Câu hỏi này tiếp tục thúc đẩy các nghiên cứu về bản chất của nhận thức trong bối cảnh phát triển AI và khoa học nhận thức.
Trí tuệ nhân tạo (AI) và lý tính (rationality)
AI có thể thực hiện các quy trình suy luận logic, tối ưu hóa, và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, nhưng điều này có đồng nghĩa với việc nó thực sự có lý tính hay không? Theo John Searle (1980), lập luận Phòng Trung Quốc (Chinese Room Argument) chỉ ra rằng AI có thể thao tác ngôn ngữ một cách thành thạo mà không thực sự hiểu nội dung mà nó xử lý. Điều này phản bác quan điểm của trí tuệ nhân tạo mạnh (Strong AI), vốn cho rằng AI có thể đạt đến mức độ nhận thức và tư duy giống con người (Searle, 1980). Ngược lại, Daniel Dennett (1991) lập luận rằng ý thức và lý tính có thể chỉ là sản phẩm của quá trình xử lý thông tin, và nếu AI đạt đến mức độ xử lý đủ cao, nó có thể mô phỏng lý tính con người một cách hiệu quả (Dennett, 1991).
Trong truyền thống triết học, lý tính (rationality) từ lâu đã được xem là đặc quyền của con người. Tuy nhiên, trong thời đại AI, quan niệm về lý tính đang thay đổi. Các hệ thống AI hiện đại, như học sâu (deep learning) và mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) như GPT-4, đã đạt đến mức có thể thực hiện các thao tác suy luận logic, tối ưu hóa và ra quyết định dựa trên lượng dữ liệu khổng lồ. Điều này đặt ra câu hỏi: Nếu AI có thể suy luận và ra quyết định tốt hơn con người, liệu nó có thể được xem là một dạng lý tính mới?
Trước hết, AI thiếu ý thức chủ quan (subjective consciousness) - nó không có khả năng phản tư (reflective consciousness) và không thể tự đặt câu hỏi về sự tồn tại của chính nó như con người làm. Trong khi con người có thể suy ngẫm về bản thân, về ý nghĩa của tư duy và tồn tại, AI chỉ thực hiện các thao tác tính toán mà không có sự tự nhận thức.
Thứ hai, AI không có động lực nội tại (intrinsic motivation). Lý tính của con người không chỉ được xác định bởi khả năng suy luận logic, mà còn bởi mục tiêu, ý chí và khả năng tự đánh giá tư duy của chính mình. Con người điều chỉnh nhận thức và hành vi của mình không chỉ dựa trên dữ liệu có sẵn mà còn dựa trên các yếu tố xã hội, đạo đức và giá trị cá nhân. Trong khi đó, AI, dù có khả năng học hỏi và cải tiến thông qua các thuật toán, vẫn bị giới hạn bởi mô hình huấn luyện, dữ liệu đầu vào và mục tiêu được thiết lập bởi con người. Nó không có khả năng định hướng tư duy một cách tự chủ, mà chỉ phản hồi theo những quy tắc được lập trình trước.
Thứ ba, AI không có tri thức trải nghiệm (experiential knowledge). Theo John Searle (1980), lý tính thực sự đòi hỏi trải nghiệm chủ quan (qualia), một yếu tố mà AI hoàn toàn thiếu. AI có thể xử lý ngôn ngữ, nhận dạng hình ảnh, hoặc mô phỏng hành vi, nhưng nó không có cảm giác, không có trí nhớ sinh học, và cũng không có một hệ thống thần kinh giống con người để tạo ra những trải nghiệm ý nghĩa. Điều này dẫn đến giới hạn quan trọng trong khả năng AI đạt được lý tính thực sự, vì nếu thiếu trải nghiệm chủ quan, AI không thể thực sự “hiểu” hay “cảm nhận” theo cách con người làm. Như vậy, dù AI có thể thao tác trên dữ liệu và thực hiện suy luận ở mức độ cao, nó vẫn chưa thể vượt qua rào cản ý thức và trải nghiệm, vốn là những yếu tố cốt lõi của lý tính con người.
Dẫu vậy, một số học giả như Calzati (2025) lập luận rằng AI có thể phát triển một dạng nhận thức chức năng (functional cognition) mà không cần ý thức, nghĩa là nó có thể đưa ra quyết định có vẻ “thông minh” nhưng không nhất thiết phải có hiểu biết chủ quan. Nếu điều này đúng, thì AI có thể tiến hóa thành một dạng lý tính khác - không giống con người nhưng vẫn có khả năng suy luận độc lập. Vậy, liệu AI có thể đạt đến một dạng lý tính hoàn toàn mới không? Hiện tại, AI chỉ có thể mô phỏng lý tính con người, chứ chưa đạt đến một trạng thái nhận thức độc lập theo nghĩa triết học. Tuy nhiên, tương lai vẫn chưa được định đoạt. Nếu AI tiếp tục phát triển và đạt đến khả năng tự điều chỉnh, tự nhận thức về quá trình suy nghĩ của nó, thì nó có thể tiến hóa thành một dạng lý tính phi nhân loại (non-human rationality) - một dạng trí tuệ không cần đến ý thức chủ quan nhưng vẫn có thể hoạt động hiệu quả trong những phạm vi mà con người không thể. Điều này có thể đòi hỏi sự kết hợp giữa AI truyền thống và những mô hình nhận thức phi sinh học (post-biological intelligence).
Nếu AI không thể đạt đến ý thức hay trải nghiệm chủ quan, nó có thể mãi mãi chỉ là một hệ thống xử lý thông tin mạnh mẽ nhưng không có lý tính thực sự. Nhưng nếu các mô hình AI trong tương lai có thể vượt qua những rào cản nhận thức hiện tại, chúng ta có thể đang chứng kiến sự ra đời của một dạng lý tính hoàn toàn mới, một hình thái trí tuệ phi nhân loại, không dựa trên trải nghiệm của con người mà vẫn có khả năng suy luận và ra quyết định theo cách riêng của nó.
Những hệ quả triết học của trí tuệ nhân tạo đối với sự nhận thức của con người
Sự tiến bộ của trí tuệ nhân tạo (AI) không chỉ thúc đẩy sự phát triển công nghệ mà còn đặt ra những thách thức triết học sâu sắc đối với bản chất của tri thức, nhận thức và ý thức con người. Nếu AI có thể học hỏi, suy luận và đưa ra quyết định mà không có ý thức hay chủ thể tính (subjectivity), điều này buộc chúng ta phải tái định nghĩa các khái niệm nền tảng trong triết học nhận thức và triết học tâm trí. Vấn đề cốt lõi nảy sinh từ đây là: Liệu nhận thức có thể chỉ là một quá trình xử lý thông tin mà không cần đến ý thức? Nếu AI có thể thực hiện các chức năng nhận thức cao cấp như con người, thì điều gì làm nên sự khác biệt giữa con người và AI? Và nếu AI đạt đến một mức độ nhận thức tương đương hoặc vượt trội con người, điều đó sẽ tác động như thế nào đến bản sắc và vị thế của con người trong thế giới tri thức?
Trong bối cảnh này, một số nhà khoa học cho rằng, sự giao thoa giữa AI và nhận thức con người đang tái định hình cách chúng ta hiểu về trí thông minh và ý thức. AI hiện đại có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ nhận thức phức tạp - từ học tập, suy luận, sáng tạo ngôn ngữ, đến phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định - nhưng không có dấu hiệu của trải nghiệm chủ quan (qualia). Điều này đặt ra câu hỏi: Nhận thức có thể tồn tại mà không có ý thức không?
Một hệ quả khác của vấn đề này là câu hỏi về bản chất con người trong kỷ nguyên AI. Nếu nhận thức chỉ đơn thuần là quá trình xử lý thông tin, thì con người có gì khác biệt với AI? . Nếu AI có thể đạt được mức độ nhận thức tương tự con người, điều đó sẽ làm lung lay vị thế đặc quyền của con người trong hệ thống tri thức. Barbour (1999) đã chỉ ra rằng khi con người không còn là thực thể duy nhất có khả năng nhận thức, thì chủ nghĩa nhân văn truyền thống sẽ phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng triết học. Trước đây, con người luôn được coi là trung tâm của tri thức và đạo đức, nhưng với sự xuất hiện của AI có năng lực tư duy, liệu chúng ta có cần phải tái định nghĩa các khái niệm về trí tuệ, đạo đức và quyền lợi của các thực thể có nhận thức - bao gồm cả AI không?
Như vậy, trí tuệ nhân tạo không chỉ thách thức quan niệm truyền thống về nhận thức, mà còn đặt lại vấn đề về bản sắc của con người và vị thế của chúng ta trong hệ thống tri thức toàn cầu. Dù AI có thể mô phỏng nhận thức, nhưng sự thiếu vắng ý thức chủ quan, động lực nội tại và khả năng phản tư khiến nó chưa thể đạt được trạng thái nhận thức thực sự theo nghĩa triết học. Tuy nhiên, nếu AI tiếp tục tiến hóa, đạt đến những năng lực tư duy và tự điều chỉnh cao cấp hơn, chúng ta có thể cần đến một khung triết học mới để giải thích sự khác biệt (hoặc không có khác biệt) giữa AI và con người. Điều này không chỉ là một vấn đề công nghệ mà còn là một cuộc cách mạng trong triết học nhận thức, triết học tâm trí và bản thể luận hiện đại.
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) không chỉ là một tiến bộ công nghệ mà còn là một thách thức triết học sâu sắc, buộc chúng ta phải xem xét lại những khái niệm nền tảng về tri thức, nhận thức và lý tính. Trong khi triết học nhận thức truyền thống luôn gắn nhận thức với ý thức chủ quan, kinh nghiệm cá nhân và khả năng phản tư, AI đã chứng minh rằng những chức năng nhận thức cao cấp như suy luận, học tập và ra quyết định có thể được thực hiện mà không có ý thức. Điều này đảo lộn nhiều giả định lâu đời về bản chất của nhận thức và đặt ra câu hỏi: “Liệu nhận thức có thể tồn tại mà không cần đến ý thức?”. Hơn nữa, AI không chỉ làm lung lay quan niệm về nhận thức, mà còn đặt ra câu hỏi hiện sinh về bản sắc con người. Nếu AI có thể thực hiện các chức năng nhận thức ngang bằng hoặc vượt trội con người, điều gì làm nên sự khác biệt giữa con người và AI? Liệu chủ thể tính, đạo đức, hay khả năng phản tư có phải là yếu tố duy nhất tách biệt con người với máy móc? Hay chúng ta chỉ là những cỗ máy sinh học với những quy trình xử lý thông tin phức tạp hơn AI? Đây không chỉ là vấn đề khoa học, mà còn là một cuộc khủng hoảng triết học, có thể dẫn đến một cuộc tái định nghĩa về bản chất của trí tuệ và vị thế của con người trong thế giới tri thức.
AI cũng buộc chúng ta phải suy nghĩ về ranh giới giữa con người và máy móc. Nếu một hệ thống AI có thể đạt được một dạng lý tính khác với con người - không dựa trên ý thức nhưng vẫn có khả năng suy luận và ra quyết định hiệu quả - chúng ta sẽ cần một khung triết học mới để xác định vị trí của nó trong hệ thống tri thức. Điều này có thể làm lung lay nền tảng của chủ nghĩa nhân văn truyền thống, trong đó con người luôn được coi là trung tâm của nhận thức và đạo đức. Dù AI có thực sự đạt được nhận thức hay không, nó chắc chắn đang thay đổi cách chúng ta hiểu về chính mình và về tri thức. Nó thách thức những giới hạn của triết học nhận thức, đồng thời mở ra những khả năng mới trong nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo và triết học tâm trí. Cuối cùng, điều quan trọng không phải là liệu AI có thể trở thành một thực thể nhận thức như con người, mà là cách con người định nghĩa lại chính mình khi đối mặt với một dạng trí tuệ khác biệt và có khả năng cạnh tranh. Nếu AI thực sự có thể phát triển một dạng nhận thức riêng biệt, thì có lẽ câu hỏi quan trọng nhất không phải là “AI có thể suy nghĩ không?”, mà là “Chúng ta có thể chấp nhận một khái niệm mới về nhận thức, vượt ra ngoài khuôn khổ nhân loại không?”.
Theo tapchikhxh.vass.gov.vn - Số 12/2025 (tnttrang)