Thực trạng sử dụng công nghệ trong dạy học và hỗ trợ học sinh khuyết tật nhìn
Việc ứng dụng công nghệ trong giáo dục học sinh khuyết tật nhìn được xem là một giải pháp quan trọng nhằm nâng cao chất lượng giáo dục, giảm thiểu rào cản học tập và tăng cường khả năng hòa nhập xã hội cho các em. Nghiên cứu do các tác giả Nguyễn Thị Bích Trang, Trần Thị Văng, Nguyễn Thị Hằng, Lê Tuấn Đức, Đỗ Long Giang, Phạm Thị Trang và Nguyễn Thị Hằng – Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam thực hiện nhằm đánh giá thực trạng sử dụng công nghệ trong dạy học và hỗ trợ học sinh khuyết tật nhìn tại các cơ sở giáo dục chuyên biệt ở Việt Nam.

Theo số liệu điều tra quốc gia về người khuyết tật năm 2016, tỷ lệ trẻ em khuyết tật từ 2 đến 17 tuổi chiếm khoảng 1,98%, tương đương gần 2 triệu trẻ em, trong đó có khoảng 200.000 trẻ khuyết tật nhìn. Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0, việc ứng dụng công nghệ thông tin trong giáo dục đã trở thành xu thế tất yếu, góp phần tạo điều kiện cho học sinh khuyết tật nhìn tiếp cận tri thức, nâng cao khả năng học tập và phát triển độc lập.
Các thiết bị công nghệ như máy tính, điện thoại thông minh, máy tính bảng cùng với các phần mềm hỗ trợ như phần mềm đọc màn hình, chuyển đổi văn bản sang chữ nổi Braille hay các nền tảng học tập trực tuyến đã mở ra nhiều cơ hội cho học sinh khuyết tật nhìn. Một số nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy các nền tảng như Bookshare, Daisy hay các công cụ hỗ trợ như VoiceOver trên điện thoại thông minh giúp học sinh tiếp cận tài liệu học tập dễ dàng hơn, nâng cao tính tự chủ trong học tập và sinh hoạt. Tuy nhiên, việc ứng dụng các công nghệ này vẫn còn gặp nhiều khó khăn do hạn chế về hạ tầng, thiếu thiết bị phù hợp, cũng như chưa có chương trình đào tạo bài bản cho giáo viên và học sinh.
Để đánh giá thực trạng một cách toàn diện, nghiên cứu đã sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang kết hợp phương pháp khảo sát thực tiễn thông qua bảng hỏi trực tuyến. Tổng cộng có 80 giáo viên, 38 phụ huynh và 42 học sinh khuyết tật nhìn tham gia khảo sát. Đối tượng học sinh chủ yếu là học sinh tiểu học và trung học cơ sở, trong độ tuổi từ 8 đến 18. Dữ liệu được thu thập thông qua Google Forms và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel, sử dụng các phương pháp thống kê mô tả và phân tích so sánh để đánh giá mức độ sử dụng công nghệ và các yếu tố liên quan.
Kết quả nghiên cứu cho thấy phần lớn giáo viên, phụ huynh và học sinh đều nhận thức rõ vai trò quan trọng của công nghệ trong hỗ trợ dạy học và học tập. Công nghệ giúp học sinh khuyết tật nhìn tiếp cận tài liệu học tập thuận lợi hơn, tăng khả năng giao tiếp, cải thiện hiệu quả học tập và nâng cao tính độc lập. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng công nghệ trên thực tế vẫn còn hạn chế. Những khó khăn chủ yếu bao gồm thiếu thiết bị công nghệ phù hợp, hạn chế về cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, thiếu tài liệu học tập số hóa dành riêng cho học sinh khuyết tật nhìn, cũng như hạn chế về kỹ năng sử dụng công nghệ của giáo viên, học sinh và phụ huynh.
Ngoài ra, việc triển khai công nghệ trong dạy học cho học sinh khuyết tật nhìn còn thiếu tính đồng bộ và chưa được tích hợp đầy đủ vào chương trình giáo dục. Nhiều giáo viên chưa được đào tạo chuyên sâu về việc sử dụng các công cụ công nghệ hỗ trợ, trong khi học sinh và phụ huynh chưa có đủ điều kiện tiếp cận các thiết bị và phần mềm cần thiết.
Từ kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng công nghệ trong dạy học và hỗ trợ học sinh khuyết tật nhìn. Trong đó, cần tăng cường đầu tư cơ sở hạ tầng và thiết bị công nghệ phù hợp; phát triển các phần mềm, học liệu số chuyên biệt; tổ chức đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng sử dụng công nghệ cho giáo viên, học sinh và phụ huynh; đồng thời xây dựng chính sách hỗ trợ nhằm thúc đẩy ứng dụng công nghệ trong giáo dục học sinh khuyết tật.
Nhìn chung, nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng sử dụng công nghệ trong dạy học và hỗ trợ học sinh khuyết tật nhìn tại Việt Nam. Việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ không chỉ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục mà còn tạo điều kiện để học sinh khuyết tật nhìn phát triển toàn diện, nâng cao khả năng hòa nhập và tham gia tích cực vào xã hội trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.
Tạp Chí Khoa Học Giáo Dục Việt Nam - Tập 21, Số 12 (2025) (hnyen)