Tiềm năng ứng dụng protein thủy phân từ phụ phẩm tôm vào thức ăn thủy sản tại Việt Nam
Nghiên cứu cung cấp một đánh giá toàn diện về tiềm năng sử dụng protein thủy phân và protein thủy phân từ tôm (Shrimp protein hydrolysate – SPH) nhằm thay thế một phần bột cá (Fishmeal – FM) trong thức ăn thủy sản tại Việt Nam.

Ảnh minh họa: Internet
Tổng sản lượng nuôi trồng thủy sản các loài chính tăng trung bình 10,5% mỗi năm, từ năm 2000 đến 2020, trong khi việc sử dụng bột cá (Fishmeal – FM) cho thức ăn thủy sản tăng chỉ 2,46% mỗi năm trong cùng giai đoạn. Đối mặt với vấn đề khan hiếm bột cá và tính bền vững của nguồn nguyên liệu này, ngành công nghiệp sản xuất thức ăn thủy sản đã thử nghiệm và sử dụng các nguồn protein thay thế FM. Từ đó tỷ lệ trung bình FM trong thức ăn thủy sản đã giảm từ 50% xuống còn 14% từ năm 1997 đến 2017. Protein thủy phân từ các nguồn khác nhau đã được nghiên cứu bổ sung vào thức ăn của các loài thủy sản nhằm thay thế cho FM. Các thử nghiệm này ngoài việc sử dụng các nguồn protein thủy phân riêng lẻ thay cho FM, còn tiến hành sử dụng kết hợp các nguồn protein thủy phân khác nhau, và mang lại nhiều kết quả tích cực. Trong đó, protein thực vật thủy phân được xem là một trong các nguồn đạm thay thế FM bền vững, tuy nhiên việc sử dụng nguồn đạm thực vật ở hàm lượng cao trong công thức thức ăn thủy sản có thể dẫn tới các tác động tiêu cực: giảm độ ngon miệng của thức ăn, ảnh hưởng đến sức khỏe đường ruột, miễn dịch và khả năng kháng stress của vật nuôi. Protein thủy phân từ nguồn động vật, đặc biệt là protein thủy phân từ nguồn phụ phẩm thủy hải sản có thể giúp cải thiện các ảnh hưởng tiêu cực nói trên.
Là quốc gia nằm trong top 3 trên thế giới về xuất khẩu tôm, Việt Nam sở hữu nguồn phụ phẩm tôm dồi dào (35-45% khối lượng tôm là đầu vỏ - phụ phẩm). Lượng sản phẩm phụ này hiện đang được thải bỏ ra môi trường như rác thải, hoặc dùng công nghệ thô sơ chuyển thành phân bón hoặc thức ăn chăn nuôi giá trị thấp, từ đó gây ô nhiễm môi trường và gây lãng phí tài nguyên. Tại Việt Nam đã có một số nhóm nghiên cứu cũng như một số đơn vị sản xuất sử dụng nguồn phụ phẩm từ tôm, ứng dụng công nghệ thủy phân, từ đó biến thành nguyên liệu thức ăn cho một số loại thủy hải sản (cá, tôm) thành công. Đây hứa hẹn là một giải pháp bền vững cho ngành thức ăn thủy sản Việt Nam, nhằm giảm sự phụ thuộc vào bột cá và các nguồn protein nhập khẩu cũng như tận dụng được nguồn tài nguyên trong nước.
Từ các nghiên cứu cho thấy tiềm năng của protein tôm thủy phân trong việc thay thế bột cá, hỗ trợ protein thực vật mà vẫn đảm bảo được độ ngon miệng, lượng thức ăn tiêu thụ, từ đó có ảnh hưởng tích cực lên tăng trưởng, sức khỏe, miễn dịch của các loai thủy sản. Nguồn protein tôm thủy phân từ lượng phụ phẩm tôm dồi dào tại Việt Nam là một giải pháp hiệu quả và bền vững cho ngành thức ăn thủy sản tại Việt Nam. Để phát huy tối đa tiềm năng của protein tôm thủy phân, cần tiến hành thử nghiệm trên nhiều đối tượng thủy sản khác nhau như tôm, cá có vảy, cá biển, cá da trơn..., đặc biệt ở các giai đoạn quan trọng như con giống, con non hoặc trong điều kiện áp lực môi trường và dịch bệnh để đánh giá toàn diện hiệu quả. Đồng thời, cần tập trung nghiên cứu và phát triển các dòng thức ăn chức năng sử dụng nguồn protein thủy phân nhằm nâng cao hiệu quả nuôi trồng và khả năng kháng bệnh. Bên cạnh đó, mở rộng nghiên cứu ứng dụng protein thủy phân từ phụ phẩm tôm sang các lĩnh vực khác như gia súc, gia cầm, thú cưng và thú cảnh cũng là hướng đi tiềm năng. Ngoài ra, việc phát triển các quy trình thủy phân tối ưu để tạo ra sản phẩm chứa peptide mang hoạt tính sinh học (như peptide kháng khuẩn, peptide chống oxy hóa) sẽ gia tăng giá trị sản phẩm, góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế và thúc đẩy phát triển bền vững trong ngành chăn nuôi và thủy sản.
Tạp chí Khoa học - Công nghệ Thủy sản, Trường ĐH Nha Trang, Số 1/2025