Thiên tai và biến đổi khí hậu: Nhận thức và sự tiếp nhận thông tin rủi ro ở cấp cộng đồng tại thành phố Hồ Chí Minh
Dải tình huống và hệ lụy của biến đổi khí hậu (BĐKH) đang trở thành một thách thức ngày càng phức tạp, khi nó làm gia tăng tần suất và mức độ nghiêm trọng của thiên tai, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống và sinh kế của người dân.
Trong bối cảnh khu vực châu Á, các thành phố ven biển nằm ở vùng chịu nhiều áp lực nhất từ các hiện tượng thời tiết cực đoan. Báo cáo Global Climate Risk Index 2025 cho thấy Việt Nam xếp ở vị trí 81 trên 171 quốc gia được phân tích sau khi Germanwatch cập nhật dữ liệu cho năm 2022; điều này cho thấy mức độ thiệt hại do thời tiết khắc nghiệt năm 2022 chưa ở mức cao so với các năm trước, nhưng rủi ro tổng thể vẫn ở mức đáng chú ý. Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) thường xuyên phải đối mặt với mưa lớn, triều cường, ngập đô thị, giông bão, lốc xoáy và sạt lở, những hiện tượng này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế và hạ tầng mà còn tác động sâu sắc đến đời sống và sinh kế của người dân, làm ảnh hưởng đến tiến trình phát triển kinh tế và cản trở mục tiêu phát triển bền vững của thành phố.

Ảnh minh họa
Theo Kịch bản Biến đổi khí hậu 2020, nếu mực nước biển dâng lên 1 mét, khoảng 17,15% diện tích TP.HCM có nguy cơ ngập, với hai quận Bình Tân và Thủ Đức chịu ảnh hưởng nghiêm trọng nhất, lần lượt lên tới 80,35% và 64,47% diện tích ngập. Bên cạnh yếu tố tự nhiên, tốc độ đô thị hóa nhanh và gia tăng diện tích bề mặt không thấm nước đã làm giảm khả năng thoát nước, khiến thành phố dễ bị ngập lụt hơn khi đối mặt với thời tiết cực đoan. Trước những rủi ro ngày càng gia tăng do thiên tai và BĐKH, việc nâng cao năng lực chống chịu của cộng đồng trở thành một yếu tố then chốt trong quản lý rủi ro thiên tai (RRTT). Một trong những khâu then chốt là cách thức tiếp nhận thông tin rủi ro kịp thời, chính xác và hiệu quả ở cấp cộng đồng. Nghiên cứu cho thấy thiếu hụt thông tin rõ ràng, phù hợp và dễ tiếp cận về rủi ro nắng nóng cùng với sự xem nhẹ yếu tố hành vi xã hội trong chính sách đã hạn chế khả năng ứng phó của cá nhân và dịch vụ công trước các đợt nắng nóng ngày càng nghiêm trọng ở Anh. Bên cạnh đó, Ling và cộng sự (2022) và Haque và cộng sự (2022) nhấn mạnh vai trò then chốt của truyền thông trong nâng cao năng lực chống chịu với lũ lụt ở vùng ven, còn Anthony và cộng sự (2019) nhấn mạnh tầm quan trọng của lập kế hoạch truyền thông theo từng giai đoạn trước, trong và sau thiên tai để nâng cao khả năng ứng phó của cộng đồng. Các nghiên cứu đều cho thấy một chiến lược truyền thông hiệu quả có vai trò then chốt trong việc nâng cao hiểu biết, nhận thức và kỹ năng của người dân, qua đó giúp họ chuẩn bị tốt hơn cho các tình huống thiên tai.
Ở Việt Nam, các nghiên cứu về năng lực chống chịu với thiên tai và BĐKH thường tập trung vào cộng đồng dân cư thông qua xây dựng bộ chỉ số và mẫu phiếu điều tra. Đáng chú ý, công trình của Đặng Đình Khá và cộng sự đã đề xuất một bộ mẫu phiếu đánh giá khả năng chống chịu với lũ lụt nhằm thăm dò mức độ dễ bị tổn thương của cộng đồng, đồng thời nghiên cứu tại huyện Hòa Vang đã phát triển bộ chỉ số đánh giá khả năng thích ứng cấp hộ gia đình với BĐKH. Đối với các khu vực ven đô và nông thôn, Phạm Hồng Cường (2017) đề xuất bộ tiêu chí đánh giá năng lực bảo vệ môi trường và ứng phó với BĐKH ở quy mô cộng đồng cấp làng, xóm, thôn. Những công trình này cho thấy sự quan trọng của truyền thông trong tăng cường năng lực chống chịu của cộng đồng do BĐKH. Tuy nhiên, nhóm hộ kinh doanh nhỏ—một nhóm chiếm tỉ trọng lớn trong nền kinh tế—vẫn chưa được xem xét đầy đủ. Do đó, việc đánh giá khả năng tiếp cận thông tin truyền thông rủi ro và mức độ tham gia của cộng đồng, bao gồm cả các hộ kinh doanh nhỏ, sẽ giúp thiết kế chương trình truyền thông rủi ro phù hợp với đặc thù hoạt động kinh tế - xã hội. Vì vậy, nghiên cứu này tập trung vào đánh giá cách thức tiếp cận thông tin về thiên tai và BĐKH, đồng thời phân tích tác động của thiên tai đối với sinh hoạt và sinh kế của người dân TP.HCM bằng phương pháp khảo sát xã hội học. Điểm mới của nghiên cứu không chỉ ở việc ghi nhận tác động của thiên tai mà còn ở việc phân tích sâu về kênh truyền thông tiếp cận và mức độ tham gia của người dân vào các hoạt động tuyên truyền, tập huấn và điều tra—những yếu tố còn khá ít được chú trọng trong các nghiên cứu hiện hành tại Việt Nam.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và thiên tai ngày càng gay gắt, các cộng đồng đô thị, đặc biệt là tại Thành phố Hồ Chí Minh, đang đối mặt với nhiều rủi ro tác động trực tiếp đến đời sống, sinh kế và sự an toàn của người dân. Nghiên cứu tập trung đánh giá tác động của thiên tai và biến đổi khí hậu lên hộ gia đình và hộ/cơ sở kinh doanh, đồng thời khảo sát mức độ tiếp cận và tham gia của người dân vào các hoạt động truyền thông rủi ro. Kết quả cho thấy ngập nước do mưa và ngập triều vẫn là tác động lớn nhất, làm ảnh hưởng đến sinh hoạt và hoạt động sản xuất kinh doanh, trong khi xâm nhập mặn và bão/áp thấp xuất hiện ở nhiều khu vực nhưng ở mức độ nhẹ hơn. Đồng thời, cộng đồng tại khu vực nghiên cứu tiếp nhận thông tin phổ biến nhất từ truyền hình (trên 80%), tiếp theo là mạng xã hội và các hình thức họp dân hay liên lạc với người thân. Tuy nhiên, tỷ lệ tham gia vào các hoạt động tập huấn và tuyên truyền tại cộng đồng vẫn ở mức thấp, đặc biệt ở khu vực hộ gia đình với phần lớn nội dung chỉ thu hút 10–25% người dân tham gia. Ngược lại, hộ kinh doanh cho thấy mức độ tham gia cao hơn, đặc biệt ở các nội dung liên quan đến phòng chống thiên tai, ngập lụt và thích ứng trong hoạt động sản xuất – kinh doanh. Những phát hiện này làm sáng tỏ những thành công đã đạt được và những vấn đề cần điều chỉnh trong chiến lược truyền thông về phòng chống thiên tai và ứng phó với biến đổi khí hậu ở cấp cộng đồng TP.HCM, từ đó gợi ý định hướng cải thiện khả năng tiếp nhận thông tin rủi ro và sự tham gia của các nhóm cư dân, bao gồm hộ gia đình và hộ kinh doanh nhỏ, nhằm tăng cường tính chống chịu của cộng đồng trước các sự kiện thời tiết cực đoan trong tương lai.
Tạp chí Khoa học Biến đổi khí hậu, số 36 - Tháng 12/2025 (dtnkhanh)