Đánh giá diễn biến chất lượng nước mặt và xác định nguồn ô nhiễm theo tiểu vùng ở Đồng bằng Sông Cửu Long giai đoạn 2017-2024
Nền tảng địa hình của Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là một hệ thống sông ngòi dày đặc, mang lại lợi thế lớn cho nông nghiệp và thủy sản – hai động lực kinh tế then chốt của khu vực với khoảng 17 triệu dân.
Tuy vậy, đặc thù đất thấp, bằng phẳng khiến khu vực này dễ tổn thương trước biến đổi khí hậu như nước biển dâng, lũ lụt, hạn hán và xâm nhập mặn. Bên cạnh đó, thâm canh nông nghiệp, mở rộng nuôi trồng thủy sản, cùng với quá trình công nghiệp hóa – đô thị hóa và hạ tầng xử lý chất thải còn thiếu đồng bộ đã đẩy tình trạng ô nhiễm lên mức nghiêm trọng. Thêm vào đó, nguồn nước bị ảnh hưởng bởi thủy điện thượng nguồn Mekong, làm giảm phù sa và dòng chảy, gia tăng xói lở và xâm nhập mặn, từ đó đe dọa an ninh nước và phát triển bền vững của vùng. Trong bối cảnh ấy, việc đánh giá toàn diện và xác định nguyên nhân ô nhiễm nguồn nước trở nên cấp thiết để quản lý bền vững; WQI được xem như một công cụ tổng hợp, ghép nối nhiều thông số thành một giá trị duy nhất nhằm phân loại nhanh hiện trạng nước mặt. Việc kết hợp các phương pháp thống kê đa biến như PCA và AHC cho phép nhận diện những yếu tố chi phối và nguồn ô nhiễm chính.

Ảnh minh họa
Nghiên cứu tập trung đánh giá hiện trạng, biến động theo không gian – thời gian và các yếu tố phối hợp chất lượng nước mặt ở ĐBSCL trong giai đoạn 2017–2024, với bốn tiểu vùng quan trọng là Tứ giác Long Xuyên (TGLX), Bán đảo Cà Mau (BĐCM), giữa Sông Tiền-Hậu (G2SO) và Tả Sông Tiền (TST). Kết quả cho thấy hầu hết các thông số chất lượng nước (trừ NO3−) vượt ngưỡng QCVN 08-MT:2015 A1. Mức độ ô nhiễm thể hiện bằng chỉ số hữu cơ cao với BOD5 ở 10 mg/L và COD ở 25 mg/L, đồng thời có sự xuất hiện của vi sinh và kim loại, gây rủi ro cho cấp nước sinh hoạt. WQI thấp ở kênh nội đồng (6–29) cho thấy khả năng tự làm sạch ít, trong khi trên trục sông chính lại cho thấy mức trung bình-khá (50–65), phản ánh vai trò làm loãng và thanh lọc của sông Tiền-Hậu. Phân tích PCA xác định sáu nhóm nguồn ô nhiễm chủ yếu: hữu cơ-kim loại, địa hóa/phèn, mặn-oxy hóa, vi sinh, dinh dưỡng và pH-Hg, cho thấy sự đa dạng và phức tạp của quá trình ô nhiễm ở khu vực này. Kết quả từ phân tích phân cụm AHC cho thấy sự phân tầng thành cụm ô nhiễm hữu cơ-kim loại cao, cụm nền phổ biến, và một cụm dị thường nhỏ cần giám sát đặc biệt.
Mới lần đầu tiên, nghiên cứu công bố cách nhìn nhận WQI theo mùa: mùa mưa làm cải thiện chất lượng nước trên sông chính nhưng lại làm xấu nước nội đồng, còn mùa khô thì ngược lại. Điều này phản ánh mô hình dòng chảy và pha loãng/thẩm thấu khác nhau giữa các đối tượng phân tích, đồng thời cho thấy sự thích ứng cần thiết giữa các biện pháp quản lý nhằm kiểm soát ô nhiễm thông qua biện pháp ứng phó thủy văn và thích ứng biến đổi khí hậu ở ĐBSCL. Tổng thể, các phát hiện cung cấp cơ sở để nhận diện các “điểm nóng”, định danh nguồn thải và đề xuất các hướng kiểm soát nguồn thải một cách thích ứng với đặc trưng thủy văn – khí hậu của vùng. So với các nghiên cứu trước đó của tác giả, bản phân tích cập nhật dữ liệu năm 2023 và 2024 nhằm phản ánh xu hướng gần đây một cách rõ hơn. Việc kết hợp WQI, PCA và AHC không chỉ giúp nắm bắt hiện trạng mà còn hỗ trợ hoạch định chiến lược quản lý nước mặt ĐBSCL một cách toàn diện, từ đó đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững khu vực dựa trên nguồn nước đáng tin cậy và an toàn cho cả cấp nước sinh hoạt và các hoạt động kinh tế liên quan.
Tạp chí Khoa học Biến đổi khí hậu, số 36 - Tháng 12/2025 (dtnkhanh)