Học sinh chọn trường đại học: Tín hiệu 'ai nên thuộc về đâu'
Nhiều học sinh tự gạt bỏ cơ hội vào trường đại học tốp đầu. Nguyên nhân đằng sau hiện tượng này hé lộ một yếu tố ngầm giới hạn sự lựa chọn của các em.
Chọn trường trong tầng nấc xã hội đã ngầm định
Mỗi mùa tuyển sinh, chúng ta thường nói đến chuyện "chọn trường, chọn ngành" như thể đó là một quyết định hoàn toàn cá nhân: thích gì, giỏi gì, muốn làm nghề gì. Nhưng trong thực tế, trước khi trả lời những câu hỏi ấy, học sinh đã phải học cách đọc một ngôn ngữ khác: ngôn ngữ của điểm chuẩn, danh tiếng, độ cạnh tranh, và những kỳ vọng xã hội gắn với từng loại trường.

Ảnh minh họa
Nói cách khác, học sinh không chỉ chọn một ngôi trường; các em đang chọn một "tầng nấc" trong trật tự đại học vốn đã có tín hiệu "ai đang thuộc về đâu" được xã hội ngầm định sẵn. Có những cái tên được mặc định là đích đến ưu tiên với chất lượng cao, mạng lưới tinh hoa và cơ hội nghề nghiệp rộng mở. Ngược lại, có những trường chỉ được xem là phương án "vừa sức" hay "dự phòng".
Khi đặt bút viết nguyện vọng, học sinh không chỉ nhìn vào sở thích, mà còn tự vấn: Với mức điểm này, với xuất thân này, mình thuộc về tầng nào trong hệ thống ấy?
Đây là điều cần được nhìn nhận trực diện: Điểm chuẩn không đơn thuần là công cụ kỹ thuật để lọc thí sinh; nó là một tín hiệu xã hội. Tín hiệu ấy định nghĩa đâu là nơi khó chạm tới, đâu là nơi tập hợp những cá nhân xuất sắc, và đâu là nơi hứa hẹn một tấm vé thông hành quyền lực vào đời. Khi một ngôi trường sở hữu điểm đầu vào cao ngất, học sinh hiểu rằng đó là nơi sở hữu "giá trị" cao trong mắt cộng đồng.
Vì vậy, một trường phát ra "tín hiệu mạnh" cũng giống như gửi đi một thông điệp định danh: vào được đây nghĩa là sở hữu vị thế, là gia nhập một mạng lưới quan hệ giá trị, và là bảo chứng cho những cơ hội vượt trội về sau.
Sự phân cực
Vấn đề nằm ở chỗ: năng lực giải mã các tín hiệu ấy không chia đều cho tất cả.
Nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng, dù năng lực học tập vẫn là trục phân hóa chủ đạo (điểm trung bình môn càng cao tương quan với năng lực giải mã càng cao), nhưng nơi cư trú mới là nhân tố tạo nên sự khác biệt ngầm.
Học sinh tại các đô thị lớn không chỉ có lợi thế về lò luyện thi hay sách vở. Các em sở hữu một khả năng giải mã ưu việt: dễ dàng tiếp cận dòng chảy thông tin, có mạng lưới người đi trước dẫn dắt, và quen thuộc với các quy ước ngầm về thứ bậc trường lớp. Nói các em "giải mã tín hiệu" nhạy bén hơn không có nghĩa là các em thông minh hơn; đơn giản là môi trường sống đã giúp những tín hiệu ấy trở nên gần gũi và dễ chuyển hóa thành hành động.
Ngược lại, với học sinh ở vùng thiếu hụt nguồn lực, hệ thống tín hiệu ấy lại tạo ra cảm giác xa lạ, thậm chí là ngăn trở. Sự tự loại trừ - ý nghĩ "đó không phải nơi dành cho mình" - thường diễn ra ngay cả trước khi hồ sơ được gửi đi.
Thực tế, theo nghiên cứu cho thấy nhiều học sinh nông thôn có điểm trung bình các môn học ở năm cuối cấp THPT rất tốt nhưng lại không đặt nguyện vọng 1 vào trường top vì cảm thấy bản sắc cá nhân không phù hợp với môi trường "tinh hoa". Ngay cả khi có cùng mức điểm, học sinh ở khu vực ngoại thành và nội thành có xác suất chọn các trường đại học top đầu cao gấp 3 đến 3,6 lần so với học sinh nông thôn. Điều này chứng minh rằng cùng một mức năng lực học tập, nhưng nơi cư trú đã tạo ra một "bộ lọc" khiến học sinh nông thôn tự chọn các phương án an toàn hơn.
Bởi vậy chúng ta cần tỉnh táo trước một ngộ nhận phổ biến, cho rằng học sinh chọn trường tốp dưới vì thiếu ý chí hay khát vọng. Thực tế, các em đang hành xử rất logic trong một hệ thống phân tầng ngầm đã được "cài đặt" sẵn qua điểm số, điều kiện kinh tế và áp lực từ môi trường xung quanh.
Bài toán công bằng: Thay kỹ thuật hay thay tư duy?
Để thay đổi hiện tượng "tự loại trừ" của học sinh vùng khó khăn, chỉ điều chỉnh các kỹ thuật xét tuyển thì chưa đủ mà cần tạo ra những lộ trình công bằng hơn để tiềm năng của các em không bị chặn lại bởi các rào cản về địa lý hay thông tin.
Theo đó, trước hết, cần giảm bớt sự độc tôn của "điểm chuẩn" trong việc định hình giá trị. Khi mọi thước đo đều dồn vào một chỉ số duy nhất, những bất bình đẳng nền tảng sẽ bị khuếch đại lên gấp bội. Những năm gần đây, một số trường đã đa dạng hóa các tín hiệu đầu vào (xét tuyển tổng thể, thi đánh giá năng lực, bài thi/chứng chỉ chuẩn hóa quốc tế, giải thưởng năng khiếu...), nhưng chưa nhiều.
Thứ hai, công tác hướng nghiệp tại trường phổ thông cần một cuộc cải tổ thực chất. Hướng nghiệp không chỉ là giới thiệu ngành học mà còn phải giúp học sinh hiểu cách hệ thống vận hành, từ đó tìm thấy nhiều lộ trình khác nhau để về đích.
Thứ ba, việc hỗ trợ học sinh vùng khó khăn phải được xác lập là một ưu tiên về công bằng xã hội, thay vì chỉ là các chương trình phụ trợ. Nếu sự bất bình đẳng về thông tin không được khỏa lấp, cuộc đua đại học sẽ mãi là cuộc đua mà vạch xuất phát của các thí sinh đã nằm ở những khoảng cách quá xa nhau.
Cuối cùng, phụ huynh phải được coi là đối tác chiến lược của chính sách, thay vì chỉ là đối tượng thụ động. Tại Việt Nam, gia đình là hạt nhân ra quyết định, nơi lời khuyên của cha mẹ có thể là bệ phóng nhưng cũng có thể đặt ra những giới hạn vô hình. Vì vậy, các chương trình hướng nghiệp cần chủ động lôi cuốn phụ huynh thông qua việc minh bạch hóa thông tin về hệ thống và hỗ trợ tâm lý, giúp họ cởi bỏ định kiến về trường tốp trên, tốp dưới để cùng con 'giải mã' đúng năng lực.
Tựu trung, câu hỏi lớn nhất của mỗi mùa tuyển sinh nên là: các em đã được trang bị đủ thông tin để tìm đúng cánh cửa hay chưa? Nếu không trả lời được câu hỏi đó, chúng ta đành tiếp tục để cho hệ thống tự động 'xếp chỗ' tương lai của học sinh dựa trên những mật mã xã hội sẵn có, thay vì trao cho các em cơ hội lựa chọn dựa trên năng lực thực chất của mình.
Theo https://tiasang.com.vn (hnyen)