Đặc điểm nông sinh học, năng suất và chất lượng một số dòng lúa Japonica mới chọn tạo
Việt Nam nằm trải dài từ 8,6° đến 23,4° vĩ độ, một phạm vi khí hậu nhiệt đới có đặc điểm biến thiên theo vùng và mùa, dẫn tới một bức tranh nông nghiệp đa dạng và đầy thách thức.
Dù khí hậu khu vực phía Nam ấm áp, vùng phía Bắc và Trung Quốc đang phát triển nhờ điều kiện khí hậu đặc thù để thử nghiệm và ứng dụng các giống lúa Japonica, nhưng Việt Nam vẫn đứng ở vị thế học hỏi và rút ra bài học từ kinh nghiệm quốc tế. Nhiều nghiên cứu cho thấy Nhật Bản và Hàn Quốc đã tiếp cận và thử nghiệm các giống lúa Japonica ở các điều kiện khác nhau, và Việt Nam đã tham gia quá trình này bằng cách nhập khẩu và thử nghiệm để phục vụ cho mục tiêu sản xuất và cung cấp cho thị trường trong nước. Các cơ quan khoa học chủ chốt của Việt Nam như Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, Viện Di truyền Nông nghiệp, Viện Lúa Đồng bằng sông Cầu Long và Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã vào cuộc với hai chủ đạo chiến lược nhằm đẩy mạnh chất lượng và tiềm năng thương hiệu gạo Việt Nam. Thứ nhất là tuyển chọn và phát triển các giống có nguồn gốc quý hiếm, nhằm tạo ra các dòng lúa chất lượng cao mang tính Indica và Japonica, đồng thời xây dựng thương hiệu quốc gia dựa trên sự đa dạng di truyền và khả năng thích ứng ở các vùng sản xuất khác nhau. Thứ hai là tập trung nuôi dưỡng, nhân giống và chọn lọc một số giống lúa chất lượng cao thuộc loài Japonica, nhằm phát triển vùng núi phía Bắc và các khu vực có khí hậu nhiệt đới gió mùa, để đạt được một bước đột phá về năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế trên quy mô diện tích canh tác. Những nỗ lực này phản ánh một chiến lược dài hạn, với mục tiêu tạo dựng một chuỗi giá trị lúa gạo Japonica ở Việt Nam, có khả năng cạnh tranh, bền vững và thích nghi với biến đổi khí hậu.
.jpg)
Ảnh minh họa
Được đặt trong bối cảnh mục tiêu quốc gia, đề án đến năm 2025 và 2030 của Bộ NN&PTNT (nay là Bộ Nông nghiệp và Môi trường) đặt mục tiêu đáng chú ý: xuất khẩu gạo thâm đặc sản và gạo Japonica chiếm tới 40% thị phần, đồng thời đảm bảo nguồn nguyên liệu ổn định cho các thị trường quốc tế và trong nước. Đằng sau mục tiêu ấy là nhu cầu cải thiện năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng của gạo Việt Nam, nhằm đáp ứng yêu cầu khắt khe về hương vị, độ trắng, độ dẻo, cũng như tính an toàn và bền vững trong chuỗi cung ứng. Để đạt được điều này, các cơ quan nghiên cứu và đào tạo nông nghiệp đã tập trung vào hai khía cạnh then chốt: một là tuyển chọn và phát triển các giống có nguồn gốc quý hiếm, nhằm tạo ra các dòng lúa mang chất lượng cao và khả năng thích ứng với điều kiện canh tác ở nhiều tỉnh thành; hai là tăng cường nội lực, nghiên cứu chọn lọc một số giống lúa chất lượng cao thuộc loài Japonica để mở rộng vùng sinh trưởng ở phía Bắc và vùng khí hậu nhiệt đới, từ đó tạo ra đột phá về năng suất và chất lượng gạo, đồng thời tối ưu hóa diện tích sản xuất. Trong bối cảnh này, việc hợp tác giữa các viện nghiên cứu và trường đại học đã được coi là cách tiếp cận chủ đạo để chuyển giao công nghệ và nâng cao tiềm lực nghiên cứu và sản xuất của Việt Nam trên cả ba trụ cột: nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng và triển khai thực tiễn.
Các kết quả cụ thể từ các chương trình nghiên cứu cho thấy một bức tranh hứa hẹn về tiềm năng của lúa Japonica tại Việt Nam. Theo đánh giá của các nhóm nghiên cứu tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam, các dòng lúa Japonica được chọn tạo đã thể hiện thời gian sinh trưởng ngắn (125–132 ngày ở vụ Xuân và 100–108 ngày ở vụ Mùa), chiều cao cây ở mức bán lùn, khả năng kháng cảm nhẹ với bệnh đạo ôn và bạc lá, cùng nguy cơ nhiễm rầy nâu ở mức vừa phải. Năng suất thực thu dao động từ 6,78–7,89 tấn/ha ở vụ Xuân và 5,92–6,59 tấn/ha ở vụ Mùa, cho thấy khả năng thích nghi và ổn định ở các tỉnh phía Bắc khi được đưa vào khảo nghiệm sinh thái. Đặc biệt, các dòng lúa có hạt ngắn và hình dáng hạt bầu cho tỷ lệ gạo xát trong khoảng 69,2–70,5%, gạo nguyên từ 86,2–90,3%, và hàm lượng amylose ở mức thấp, phù hợp với tiêu chí cho gạo thương phẩm có đặc tính mềm, dễ tiêu và phù hợp với khẩu vị địa phương. Từ quá trình này, ba dòng lúa Japonica mới (VJ1, VJ2, VJ6) đã được xác định có triển vọng để khảo nghiệm sinh thái, trong đó VJ2 và VJ6 cho thấy năng suất cao và ổn định ở cả hai vụ Xuân và Mùa. Những kết quả này đóng góp thiết thực cho công tác chọn tạo và phát triển giống lúa Japonica ở Việt Nam, đồng thời mở ra cơ hội cung cấp nguyên liệu ổn định cho thị trường nội địa và xuất khẩu, đồng thời khẳng định hướng đi hợp lý cho việc tích hợp công nghệ sinh thái, đánh giá nông sinh học và thử nghiệm kháng sâu bệnh, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành lúa gạo Việt Nam trong dài hạn.
Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam 2026, 24(2): 154-163 (ntdinh)