Bọ phấn (bemisia tabaci gennadius) trên sắn tại việt nam: loài ẩn và đặc điểm truyền virus khảm lá sắn sri lanka (Begomovirus stanleyi)
Bệnh khảm lá sắn là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với sản xuất sắn trên toàn cầu, đặc biệt ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương và châu Phi.
Trong khu vực châu Á, nguồn gây bệnh chủ yếu là virus khảm lá Sri Lanka cassava mosaic virus (SLCMV), một Begomovirus thuộc phức tạp Stanleyi; từ năm 2015, khi lần đầu xuất hiện ở Campuchia, SLCMV nhanh chóng lan rộng sang Việt Nam, Thái Lan, Lào và miền Nam Trung Quốc, tạo ra nguy cơ lớn cho ngành sản xuất sắn và đời sống người nông dân ở những vùng trồng chính. Bọ phấn (Bemisia tabaci Gennadius) đóng vai trò vector duy nhất truyền SLCMV theo kiểu bền vững và phức tạp, khi chúng di chuyển và thiết lập quần thể trong điều kiện môi trường phù hợp. B. tabaci gồm nhiều cryptic species khác biệt về khả năng truyền virus và nhiều đặc điểm sinh học, khiến công tác quản lý gặp nhiều thách thức. Tại Đông Nam Á, AsiaII-1 được xác định là vector chính trên sắn và có hiệu quả truyền SLCMV cao hơn các nhóm khác, làm nổi bật sự đa dạng và phức tạp của quần thể côn trùng truyền bệnh ở khu vực này. Nhiều nghiên cứu trước đây đã ghi nhận sự đa dạng gen của quần thể AsiaII-1 trên các loại cây trồng khác nhau ở châu Á, cho thấy sự tồn tại của nhiều haplotype khác nhau (ví dụ haplotype mtCOI) và cho thấy AsiaII-1 có khả năng thích nghi rộng. Tuy nhiên, cho đến nay còn thiếu một cái nhìn toàn diện về đặc điểm di truyền và cơ chế lây truyền của quần thể AsiaII-1 trên sắn ở Việt Nam, đồng thời vẫn thiếu những dữ kiện cụ thể về các đặc điểm truyền SLCMV của quần thể này trên sắn tại Việt Nam và khu vực. Điều này đặt ra nhu cầu nghiên cứu hệ thống và sâu hơn để xác định chính xác loài ẩn và cơ chế lây truyền virus, từ đó làm cơ sở cho các biện pháp quản lý hiệu quả.
.jpg)
Ảnh minh họa
Nghiên cứu hiện tại nhằm hai mục tiêu chính: (1) nhận diện chính xác loài ẩn và đặc điểm di truyền của quần thể B. tabaci gây hại sắn tại Việt Nam, và (2) làm sáng tỏ các đặc điểm truyền SLCMV của quần thể này trên sắn. Phương pháp được triển khai gồm phân tích trình tự gen DNA mã hóa tiểu phần I của cytochrome c oxidase (mtCOI) trên 47 mẫu bọ phấn thu thập từ 10 tỉnh trồng sắn và thực nghiệm đánh giá khả năng truyền virus của B. tabaci. Kết quả cho thấy toàn bộ mẫu được phân loại là AsiaII-1, khẳng định đây là loài ẩn duy nhất trên sắn tại Việt Nam trong khu vực Đông Nam Á. Thực nghiệm cho thấy quần thể AsiaII-1 trên sắn ở Việt Nam và khu vực châu Á có quy mô quần thể hiệu quả nhỏ, mức đa dạng di truyền thấp và haplotype H2 chiếm ưu thế, cho thấy sự ổn định và khuynh hướng di truyền đặc thù của quần thể này ở khu vực. Về thời gian, khả năng chích nạp và chích truyền SLCMV tối thiểu được xác định lần lượt là 1 giờ và 15 phút, cho thấy thời gian tiêm nhiễm virus vào cây sắn tương đối nhanh và có thể bị ảnh hưởng bởi các biến động sinh lý của côn trùng và điều kiện môi trường. Ngoài ra, kết quả cho thấy bọ phấn cái truyền virus hiệu quả hơn bọ phấn đực, cho thấy sự bất đồng giới tính trong khả năng truyền. Virus có thể truyền qua giao phối, trong khi tuổi của bọ phấn dường như không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng truyền, cho thấy cả giai đoạn trưởng thành lẫn giới tính có vai trò quan trọng trong chu kỳ lây nhiễm. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các biện pháp quản lý bệnh khảm lá sắn ở Việt Nam một cách hiệu quả và có căn cứ, từ việc lựa chọn thời điểm và cách thức xử lý dịch hại, đến việc thiết kế các chương trình kiểm soát vector và phòng ngừa lây nhiễm virus từ bọ phấn sang cây sắn.
Tóm lại, nghiên cứu này làm rõ rằng AsiaII-1 là vector chính của SLCMV trên sắn ở Việt Nam và khu vực châu Á, với đặc điểm di truyền cho thấy sự ổn định và ưu thế haplotype H2. Thời gian tiêm nhiễm và truyền virus ở mức tương đối ngắn (1 giờ cho chích nạp, 15 phút cho chích truyền) cho thấy tính cấp thiết và tính chất nguy hiểm của hiện tượng lây nhiễm virus từ B. tabaci sang sắn. Sự khác biệt giữa giới tính của vector và khả năng truyền virus, cũng như khả năng virus có thể truyền qua giao phối, làm nổi bật những điểm cần được xem xét kỹ lưỡng trong kế hoạch quản lý dịch hại và triển khai các biện pháp can thiệp thích hợp. Các kết quả này sẽ tạo nền tảng cho các chiến lược quản lý integrated pest management (IPM) nhằm giảm thiểu tác động của bệnh khảm lá sắn ở Việt Nam và khu vực Đông Nam Á, từ việc theo dõi và xác định nhanh quần thể vector, cho đến việc áp dụng biện pháp kiểm soát vector và ngăn ngừa lây nhiễm virus từ nguồn vector sang cây chủ.
Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam 2026, 24(2): 193-204 (ntdinh)