Lao động công nghệ ở Thành phố Hồ Chí Minh: Đời sống xã hội và không gian đô thị
Trong bối cảnh chuyển đổi số và đô thị hóa nhanh tại Thành phố Hồ Chí Minh, lực lượng lao động công nghệ nổi lên như một bộ phận quan trọng của nền kinh tế số nhưng cũng đối mặt với nhiều rủi ro xã hội như việc làm bấp bênh, an sinh và sự kiểm soát của quản trị thuật toán. Dù quốc tế đã có nhiều nghiên cứu về chủ đề này, tại Việt Nam cách tiếp cận từ xã hội học đô thị vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu kết hợp khảo sát nhanh, phỏng vấn sâu nhằm phân tích điều kiện làm việc, trải nghiệm đô thị và cơ chế thích ứng của nhóm lao động công nghệ tại Thành phố. Kết quả chỉ ra mức độ bất ổn nghề nghiệp cao, hạn chế trong tiếp cận hỗ trợ chính sách và sự suy yếu của mạng lưới cộng đồng, từ đó nêu nhu cầu cấp thiết về cải thiện an sinh và quản lý đô thị trong nền kinh tế số. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm phục vụ hoạch định chính sách liên quan đến lao động công nghệ tại Việt Nam.

Trong bối cảnh kinh tế-xã hội Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ dưới tác động của chuyển đổi số và đô thị hóa nhanh, nghiên cứu về “đời sống xã hội và không gian đô thị của lao động công nghệ tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP. HCM): tiếp cận từ xã hội học, nhân học đô thị” là cần thiết và mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Không chỉ dừng ở phân tích cấu trúc việc làm hay chính sách, tiếp cận nhân học đô thị cho phép quan sát lao động công nghệ trong chính đời sống thường ngày của họ: cách họ di chuyển, dừng đỗ, chiếm dụng vỉa hè, hẻm phố, khoảng trống đô thị, cũng như những trải nghiệm cá nhân, cảm xúc và biểu tượng mà họ gán cho không gian thành phố. Mặc dù vấn đề này đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới, nhưng tại Việt Nam, đặc biệt ở TP. HCM, các nghiên cứu tiếp cận từ góc độ xã hội học, nhân học đô thị còn hạn chế, nhất là trong việc lý giải cách lao động công nghệ vừa là sản phẩm của quá trình số hóa, vừa là tác nhân tái định hình đời sống và không gian đô thị hiện đại.
Nghiên cứu được thiết kế theo phương pháp định lượng kết hợp quan sát thực địa nhằm hiểu đời sống và không gian của lao động công nghệ tại TP. HCM.
Khảo sát được tiến hành trên 32 người lao động công nghệ số, gồm tài xế xe công nghệ (Grab, Be, Xanh SM) và nhân viên giao hàng ShopeeFood, làm việc tại các quận trung tâm TP. HCM (phường Sài Gòn, phường Xuân Hoà, phường Bình Thạnh, phường Thạnh Mỹ Tây, phường Phú Nhuận). Nhóm này đại diện phần nào lực lượng lao động nền tảng đô thị. Kết quả phân tích các số liệu được nhóm nghiên cứu sử dụng từ khảo sát 32 người lao động công nghệ số cho thấy: 90,6% là nam giới, độ tuổi trung bình 34,75 tuổi; 56,3% làm xe ôm công nghệ, 18,8% giao hàng và 25% giao đồ ăn. Grab là ứng dụng phổ biến nhất (59,4%), theo sau là Xanh SM (18,8%), ShopeeFood (12,5%) và Be (9,4%). Hầu hết lao động hoạt động tại khu vực trung tâm (62,5%), sử dụng xe máy xăng (62,5%) và làm việc trung bình 8,4 giờ/ngày với thu nhập trung bình 8,35 triệu đồng/tháng. Thời gian trung bình gắn bó với nghề là 10,3 tháng, cho thấy tính tạm thời và linh hoạt trong lựa chọn công việc. Nhìn chung, nhóm lao động này phản ánh rõ nét tính linh hoạt nhưng bấp bênh trong đặc trưng nghề nghiệp của lao động công nghệ số tại TP. HCM, vừa đáp ứng nhu cầu thị trường, vừa chịu rủi ro thu nhập và thiếu ổn định nghề nghiệp.
Mức độ phụ thuộc và kiểm soát của nền tảng số
Kết quả khảo sát cho thấy 71,9% người lao động đồng ý rằng thu nhập gần như phụ thuộc hoàn toàn vào nền tảng; 53,2% lo ngại rằng thay đổi chính sách của nền tảng sẽ ảnh hưởng ngay lập tức đến công việc; 31,3% cảm thấy phụ thuộc để có việc làm. Về giám sát thuật toán, 50% thường bị cảnh báo mà không rõ lý do, 53,1% có thể bị khóa tài khoản bất ngờ, và 71,9% phải tuân thủ các yêu cầu ẩn từ thuật toán để tránh giảm thu nhập. Những dữ liệu này phản ánh quyền lực thuật toán một hình thức kiểm soát vô hình nhưng toàn diện, đồng thời minh họa sự xuất hiện của tầng lớp lao động bấp bênh (precariat) trong đô thị số.
Thiếu an sinh xã hội và bảo vệ pháp lý
Hầu hết lao động nền tảng tại TP. HCM chưa được tiếp cận đầy đủ các chế độ bảo hiểm xã hội và y tế bắt buộc, với 68,7% người tham gia khảo sát chưa có bảo hiểm. Đồng thời, 40,6% cho rằng việc tham gia bảo hiểm tự nguyện gặp nhiều khó khăn, chủ yếu do thu nhập không ổn định (71,9%) và thủ tục hành chính phức tạp (59,4%). Khi được hỏi về sự bảo vệ pháp lý, 78,1% giữ thái độ trung lập, cho thấy nhận thức và khả năng tiếp cận quyền lợi pháp lý còn hạn chế. Phân tích theo giới tính bằng kiểm định Mann-Whitney U cho thấy nữ lao động (Mean Rank = 4,00) cảm nhận rõ rệt hơn những rào cản về an sinh so với nam (Mean Rank = 17,79; p = 0,012). Kết quả này phản ánh thực tế rằng nữ lao động trong nền kinh tế nền tảng thường phải đối mặt với nhiều rào cản hơn, từ thu nhập không ổn định đến khả năng tiếp cận các chính sách bảo hiểm và hỗ trợ pháp lý, dẫn đến mức độ thiệt thòi cao hơn trong việc bảo vệ quyền lợi nghề nghiệp. Điều này minh chứng cho sự bất cân bằng giới tính trong lao động nền tảng, khi các công việc linh hoạt thường lựa chọn bởi nữ dễ bị tổn thương hơn trong các khía cạnh an sinh và quyền lợi nghề nghiệp.
Di chuyển và chiếm lĩnh không gian đô thị
Công việc của lao động công nghệ số yêu cầu di chuyển liên tục: 53,1% di chuyển qua nhiều quận/ngày với quãng đường trung bình 72,7 km; 68,7% nhận thấy công việc giúp hiểu rõ các khu vực khác nhau, và 71,9% cảm nhận nhịp sống đô thị thông qua công việc. Những kết quả này minh họa họ là cư dân chuyển động (mobile citizens), vừa vận hành đô thị vừa tái cấu trúc không gian xã hội bằng các hành vi nghề nghiệp hàng ngày. Các điểm dừng tạm thời như quán cà phê, trạm chờ hay góc phố trở thành “vi mô đô thị” - nơi tương tác xã hội diễn ra, góp phần định hình nhịp sống đô thị.
Tương tác cộng đồng và áp lực nghề nghiệp
Lao động công nghệ tự tổ chức cộng đồng phi chính thức: 68,8% tương tác thường xuyên qua nhóm Zalo, Facebook; 65,6% nhận hỗ trợ từ đồng nghiệp; 80,1% cảm thấy thuộc về nhóm nghề chung. Song song đó, áp lực nghề nghiệp cao: 75% căng thẳng khi bị chấm điểm thấp, 84,4% lo lắng vì thu nhập không ổn định, 90,7% phải làm việc nhiều giờ để đảm bảo thu nhập. Hệ thống nền tảng cung cấp hỗ trợ hạn chế: chỉ 21,9% tin rằng quyền lợi được quan tâm. Các cộng đồng phi chính thức trở thành điểm tựa xã hội, hỗ trợ tinh thần và nghề nghiệp trong bối cảnh thiếu minh bạch từ nền tảng.
Thực hành đời sống và bản sắc đô thị
53,1% người lao động thường xuyên tương tác với khách hàng và đồng nghiệp tại các không gian công cộng; 78,2% nhận thấy sự thay đổi của thành phố thông qua công việc. Tuy nhiên, chỉ 34,4% cho rằng công việc giúp họ “tham gia đời sống đô thị hiện đại”, cho thấy nghịch lý bản sắc đô thị: hiện diện khắp nơi nhưng ít cảm thấy thuộc về đời sống chính thức. Lao động công nghệ hình thành bản sắc đô thị mới: gắn bó với thành phố qua chuyển động, tương tác và trải nghiệm, trở thành “tế bào chuyển động” duy trì nhịp sống đô thị nhưng không được công nhận chính thức.
Mức độ bấp bênh nghề nghiệp và quyền đô thị
40,7% báo cáo thu nhập biến động thường xuyên; 56,3% thấy công việc không ổn định hay cơ hội thăng tiến hạn chế; 46,9% lo lắng bị mất việc bất ngờ. Kết quả kiểm định Kruskal-Wallis cho thấy sự khác biệt giữa các nền tảng: Be có bấp bênh cao nhất (Mean Rank = 28,67), tiếp theo Xanh SM (22,25), Grab (14,95) và ShopeeFood thấp nhất (6,13; p = 0,004). Điều này phản ánh phân tầng nghề nghiệp theo nền tảng, gắn với cơ chế quản lý và quyền lực thuật toán.
Tổng kết mối tương quan và xu hướng
Sử dụng hệ số tương quan Spearman, kết quả chỉ ra các xu hướng: mức độ phụ thuộc nền tảng, giám sát thuật toán và thiếu an sinh xã hội có liên quan dương với cảm nhận bấp bênh nghề nghiệp; đồng thời, tương tác cộng đồng và trải nghiệm không gian công cộng liên quan dương với cảm nhận bản sắc đô thị. Nhìn chung, lao động công nghệ tại TP. HCM là lực lượng năng động nhưng dễ tổn thương, vừa vận hành đô thị, vừa chịu ảnh hưởng từ thuật toán và cơ chế nền tảng; họ tạo ra bản sắc đô thị mới thông qua chuyển động, tương tác và trải nghiệm hàng ngày, trong khi vẫn tồn tại nghịch lý về an sinh, pháp lý và quyền đô thị.
Lát cắt nhân học đô thị về đời sống lao động công nghệ
Nhìn từ nhân học đô thị, lao động công nghệ ở TP. HCM không chỉ là một nhóm lao động linh hoạt tham gia vào kinh tế nền tảng, mà còn là một “lớp cư dân di động” (mobile citizens) đang hằng ngày sản xuất và tái sản xuất không gian đô thị. Một ngày làm việc điển hình của họ là sự đan xen giữa các tuyến đường chính và mạng lưới hẻm ngõ, giữa cao ốc văn phòng, trung tâm thương mại, chung cư, khu dân cư cũ, tạo nên một bản đồ đô thị sống động gắn với nhịp điệu nền tảng số.
Buổi sáng sớm, trước giờ cao điểm, nhiều tài xế và shipper đã tụ lại ở những “điểm nóng” quen thuộc: góc đường gần trung tâm thương mại, quán cà phê bình dân trước khu văn phòng, khoảng sân trống bên hông chợ hoặc gầm cầu vượt. Ở đó, họ vừa chờ đơn trên ứng dụng, vừa quan sát dòng người, xe cộ, vừa trao đổi kinh nghiệm “canh giờ, canh khu vực” để tối ưu thu nhập. Thành phố hiện lên không chỉ như những địa chỉ định vị trên bản đồ số, mà còn như một “bản đồ tinh thần” được phân loại bằng ngôn ngữ đời thường: “khu này dễ nổ cuốc”, “đoạn kia kẹt cứng”, “vòng xoay đó dễ bị công an thổi”, “chỗ này an ninh hơi căng, bảo vệ hay đuổi”.
Cơ thể người lao động công nghệ cũng gắn chặt với không gian đô thị theo những cách rất cụ thể. Những điểm dừng chân tạm bợ như gốc cây râm mát trước bệnh viện, lề đường gần cổng trường học, bậc thềm trung tâm thương mại, trạm xăng trở thành “văn phòng di động”, nơi họ ăn vội hộp cơm, tranh thủ chợp mắt, kiểm tra lại điểm đánh giá (rating) trên ứng dụng. Dưới nắng gắt, mưa rào hay triều cường dâng, chiếc xe máy và điện thoại thông minh trở thành “bộ khung hạ tầng tối thiểu” để họ tiếp tục công việc, đồng thời phơi bày tính dễ tổn thương của cơ thể trước điều kiện môi trường và hạ tầng đô thị. Những lát cắt đời sống hàng ngày cũng cho thấy sự mâu thuẫn trong trải nghiệm bản sắc đô thị và quyền đối với thành phố của lao động công nghệ. Một mặt, họ rất am hiểu và gắn bó với thành phố: thuộc từng tuyến hẻm, quán ăn “ngon - rẻ”, khung giờ kẹt xe, những khu vực đông khách du lịch, những toà nhà mới mọc lên.
Họ có thể kể những câu chuyện rất cụ thể về “thành phố ban đêm”, “thành phố ngày mưa”, “thành phố mùa dịch” dưới góc nhìn của người liên tục di chuyển. Mặt khác, họ thường xuyên đối mặt với những ranh giới hữu hình và vô hình trong việc tiếp cận và sử dụng không gian: bị nhắc nhở, xua đuổi khỏi khuôn viên một số trung tâm thương mại, khu chung cư cao cấp; lo ngại bị kiểm tra giấy tờ, xử phạt; thiếu những không gian nghỉ ngơi, vệ sinh, gửi xe dành riêng cho họ.
Cảm giác “thuộc về” và “bị loại trừ” vì vậy luôn đan xen. Ở tầng quan hệ xã hội, lao động công nghệ hình thành nhiều dạng cộng đồng khác nhau, vừa trực tiếp ngoài đời, vừa trên các nền tảng số. Tại những điểm chờ đông người, họ trò chuyện về tuyến đường, giá xăng, mức chiết khấu, “xếp hạng sao”, những lần tài khoản bị khoá, các chiến dịch khuyến mãi mới, và cả chuyện gia đình, con cái, thuê trọ. Song song đó, các nhóm Zalo, Facebook, Telegram của tài xế và shipper trở thành “không gian đô thị số” nơi họ chia sẻ thông tin về điểm ngập, tuyến đường đang sửa chữa, các chốt kiểm tra, hoặc cảnh báo những tình huống rủi ro. Tính chất cộng đồng vừa mang màu sắc tương trợ (hỗ trợ nhau khi gặp tai nạn, cảnh báo khu vực nguy hiểm), vừa mang tính cạnh tranh (giành đơn, giành khách), phản ánh một cấu trúc xã hội phức hợp trong lòng đô thị nền tảng. Quản trị thuật toán và cơ chế đánh giá bằng sao tác động trực tiếp đến cách họ sử dụng và cảm nhận không gian thành phố. Điểm số, tần suất nhận đơn, tỉ lệ huỷ chuyến, phản hồi của khách hàng… được hệ thống hoá thành các chỉ số mà người lao động phải liên tục theo dõi.
Nỗi lo “tụt sao”, “bị khoá tài khoản”, “dính vi phạm” khiến họ luôn phải điều chỉnh hành vi: tránh một số khu vực dễ tắc đường, ưu tiên những tuyến đường dù xa nhưng ít rủi ro, chấp nhận di chuyển nhanh hơn, rút ngắn thời gian dừng đỗ, hạn chế tranh luận với khách dù bị đối xử thiếu tôn trọng. Không gian đô thị vì thế không chỉ được cấu trúc bởi hạ tầng giao thông và quy hoạch chính thức, mà còn bởi các “lệnh” vô hình từ thuật toán nền tảng.
Kết luận
Nghiên cứu về đời sống xã hội và không gian đô thị của lao động công nghệ tại TP.HCM được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế số đang phát triển mạnh mẽ và quá trình chuyển đổi đô thị diễn ra nhanh chóng. Nhóm lao động này, tiêu biểu cho sự giao thoa giữa công nghệ, kinh tế và đời sống đô thị đương đại, đang phải đối mặt với mức độ bấp bênh nghề nghiệp cao, chủ yếu do phụ thuộc vào các nền tảng số, bị giám sát và đánh giá thông qua thuật toán, đồng thời thiếu các cơ chế bảo vệ pháp lý và an sinh xã hội. Kết quả khảo sát cho thấy khi mức độ kiểm soát kỹ thuật số gia tăng, cảm giác mất ổn định trong công việc và hạn chế quyền tham gia vào không gian đô thị của người lao động cũng gia tăng, dẫn đến trạng thái căng thẳng nghề nghiệp kéo dài.
Bên cạnh đó, bản sắc và quyền đô thị của nhóm lao động công nghệ không chỉ được hình thành thông qua hành trình di chuyển hay không gian làm việc, mà còn phụ thuộc vào mức độ tương tác xã hội, sự gắn kết cộng đồng và mức độ được công nhận trong cấu trúc đô thị. Khi các yếu tố công nghệ và dữ liệu chi phối quá trình lao động, người lao động dần trở thành “cư dân chức năng” hiện diện khắp thành phố nhưng ít khả năng kiến tạo và khẳng định bản sắc cá nhân. Những phát hiện này nhấn mạnh rằng không gian đô thị hiện nay không chỉ được hình thành bởi kiến trúc hay hạ tầng vật chất, mà còn bởi cấu trúc công nghệ và các quan hệ lao động mới, nơi quyền lực thuật toán và sự bấp bênh nghề nghiệp âm thầm định hình nhịp sống thường nhật của thành phố.
Về mặt lý luận, nghiên cứu góp phần vận dụng và kiểm chứng các khung lý thuyết xã hội học đương đại như Precarious Labor, Everyday Urbanism, Right to the City và Algorithmic Governance trong bối cảnh Việt Nam. Bằng cách tiếp cận định lượng, nghiên cứu đã thử nghiệm việc chuyển các khái niệm xã hội học trừu tượng như bấp bênh, bản sắc và phụ thuộc nền tảng thành các biến số có thể đo lường, mở ra hướng tiếp cận mới cho các nghiên cứu xã hội học đô thị về lao động phi chính thức và công nghệ. Đây là cơ sở để hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa công nghệ, thị trường lao động và cấu trúc đô thị trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển nhanh chóng.
Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu chỉ ra những thách thức xã hội đang nổi lên trong nền kinh tế nền tảng, bao gồm thiếu an sinh, thiếu đại diện nghề nghiệp, thu nhập bấp bênh và giám sát bằng thuật toán. Những vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp thiết về chính sách công, pháp lý và quản trị đô thị nhằm bảo đảm quyền lợi, công bằng và quyền đô thị cho mọi nhóm cư dân, đặc biệt là những người lao động trực tiếp vận hành các nền tảng số. Các đề xuất như xác lập tư cách pháp lý cho lao động nền tảng, triển khai an sinh linh hoạt, quản trị thuật toán có đạo đức và thúc đẩy đối thoại xã hội không chỉ dựa trên kết quả khảo sát thực tiễn, mà còn tham khảo kinh nghiệm quốc tế từ EU, Anh và các quốc gia phát triển, phản ánh xu hướng toàn cầu trong điều tiết lao động nền tảng.
Mặc dù nghiên cứu còn hạn chế về quy mô mẫu và phạm vi phân tích, nó vẫn có ý nghĩa quan trọng như một bước khởi đầu cho hướng tiếp cận xã hội học đô thị trong thời đại số, khi ranh giới giữa lao động, công nghệ, đô thị ngày càng xóa nhòa. Trong tương lai, cần mở rộng khảo sát với mẫu lớn hơn, phân tích không gian bằng GIS và so sánh liên đô thị để có cái nhìn toàn diện hơn về mối quan hệ giữa công nghệ, an sinh và bản sắc đô thị. Tổng thể, nghiên cứu khẳng định rằng người lao động công nghệ không chỉ là mắt xích trong chuỗi kinh tế số mà còn là chủ thể xã hội đang tái định nghĩa quyền đô thị, không gian công cộng và hình hài thành phố hiện đại. Một đô thị thông minh, bao trùm và nhân văn trong thế kỷ XXI không chỉ được đo bằng tốc độ số hóa hay hạ tầng công nghệ, mà còn dựa trên mức độ công bằng xã hội và khả năng bao trùm mọi nhóm cư dân, đặc biệt là những người đang sống, làm việc và đóng góp cho sự vận hành liên tục của thành phố.
Tóm lại, nghiên cứu cho thấy lao động công nghệ đang “vẽ lại” bản đồ sử dụng không gian TP. HCM. Họ biến các tuyến đường, hẻm, quán nước, trạm xăng hay gầm cầu thành những “nút” và mạng lưới hạ tầng sống của kinh tế nền tảng, đồng thời tạo ra một kiểu công dân đô thị mới: luôn di chuyển, bấp bênh nhưng gắn chặt với nhịp thở thành phố. Nhìn từ góc độ nhân học đô thị, lao động công nghệ không chỉ là nhóm lao động linh hoạt mà còn là tác nhân văn hóa không gian, góp phần sản xuất và tái sản xuất đời sống đô thị TP. HCM trong kỷ nguyên số, từ thực hành hàng ngày đến cách họ tương tác, định hình và gán ý nghĩa cho các ngã tư, con hẻm và tuyến đường.
Theo Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam. Số 1 - 2026 (tnttrang)