Thực trạng nhiễm khuẩn và phát hiện một số gen (blaTEM, blaCTX, blaSHV) mã hóa sinh ESBL của Escherichia coli phân lập từ thịt gà đông lạnh nhập khẩu tại Thành phố Hồ Chí Minh
Dữ liệu thống kê về nhập khẩu thịt và các sản phẩm từ thịt đông lạnh tại Việt Nam cho thấy một xu hướng đáng chú ý và đáng quan tâm về an toàn thực phẩm. Theo Tổng cục Hải quan, năm 2023, Việt Nam nhập khẩu khoảng 717.000 tấn thịt từ 57 thị trường với giá trị khoảng 1,43 tỷ USD.
Các loại thịt nhập khẩu chủ yếu gồm thịt gia cầm, thịt bò và thịt heo tươi đông lạnh cùng các phụ phẩm từ thịt. Xu hướng này phản ánh sự đa dạng nguồn cung và sự đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng đối với các sản phẩm nhập khẩu, đồng thời cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của thịt đông lạnh trong chuỗi cung ứng thực phẩm tại Việt Nam. Việc gia tăng này đặt ra yêu cầu cấp bách về quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm và giám sát nhằm giảm thiểu rủi ro liên quan đến kháng kháng sinh, chất gây ô nhiễm và các yếu tố nguy cơ từ chuỗi cung ứng quốc tế.

Ảnh minh họa
Trong bối cảnh kháng sinh kháng beta-lactam (ESBL) và sự gia tăng của các họ β-lactamase phổ rộng, vấn đề an toàn của thịt gà đông lạnh nhập khẩu càng trở nên cấp thiết. ESBL là một nhóm enzyme có khả năng phân giải các kháng sinh thuộc nhóm β-lactam, làm giảm hiệu quả điều trị nhiễm khuẩn do nhiều vi khuẩn gây bệnh, đặc biệt là các vi khuẩn gram âm. Tổn tại các biến đổi trong chuỗi gen gốc đã hình thành nhiều loại ESBL, trong đó ba loại phổ biến và có ảnh hưởng rộng lớn là TEM, SHV và CTX. TEM thường gặp ở E. coli và có khả năng kháng ampicillin vượt trội, SHV phân bố rộng trên Klebsiella pneumoniae và liên quan đến kháng ampicillin thông qua plasmid, còn CTX thể hiện khả năng thủy phân cefotaxime và ceftazidime và thường gặp ở Salmonella và E. coli. Sự phân bố của các gen blaCTX chiếm tỷ lệ cao (ví dụ lên tới 83% ở E. coli), trong khi blaSHV và blaTEM có mức hiện diện thấp hơn nhưng vẫn đáng kể và có thể xuất hiện đồng thời hoặc riêng lẻ trong cùng một vi khuẩn ESBL.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu cho thấy sự xuất hiện và phân bố của các gen mã hóa ESBL khác nhau tùy theo nguồn mẫu. Theo Van và cộng sự (2002), TEM là gen phổ biến nhất (76,3%), tiếp đến SHV (38,1%) và CTX (25,5%), và các gen này có thể xuất hiện độc lập hoặc kết hợp nhiều gen trong một vi khuẩn ESBL. Nghiên cứu của Le và cộng sự (2017) trên các chủng Salmonella cho thấy chỉ có TEM, SHV và OXA được phát hiện, với 87,18% vi khuẩn mang gen kháng và 53,85% mang cả hai nhóm gen blaTEM và qnrS. Các vi khuẩn mang gen kháng được thu thập từ mẫu thịt có nguồn gốc rải rác tại các địa phương như Đồng Nai, Long An, Tiền Giang và TP. Hồ Chí Minh cho thấy rõ sự hiện diện của ESBL trong thực phẩm thịt và gợi ý nguy cơ lây lan kháng kháng sinh trong chuỗi cung ứng.
Nghiên cứu cụ thể nhằm đánh giá thực trạng nhiễm và phát hiện các gen ESBL (blaTEM, blaCTX, blaSHV) của E. coli phân lập từ thịt gà đông lạnh nhập khẩu tại TP. Hồ Chí Minh đã cung cấp dữ liệu thực tiễn đáng chú ý. Trong 225 mẫu thu thập, 98 mẫu (43,56%) mang E. coli. Kháng sinh β-lactam được đánh giá trên ba đại diện, và kết quả cho thấy không có chủng nào nhạy với toàn bộ các kháng sinh thử nghiệm. Cụ thể, 6/98 chủng (6,12%) kháng AMC, AM và 20/98 chủng (20,41%) kháng CAZ. Khi khảo sát gen ESBL, blaTEM chiếm ưu thế với 50,0% (10/20) của các chủng kháng được phân lập, blaCTX chiếm 10,0% (2/20), và chỉ có 1 chủng mang cả hai gen blaTEM/CTX cùng với biểu hiện kháng cả ba kháng sinh thử nghiệm. Không phát hiện các trường hợp mang các gen thuộc nhóm blaSHV. Nhóm dữ liệu này làm nổi bật mối nguy cao của ESBL sản phẩm từ thịt gà đông lạnh có nguồn gốc nhập khẩu, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của các chương trình giám sát an toàn cho các sản phẩm nhập khẩu để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và giảm thiểu rủi ro kháng kháng sinh lan rộng trong cộng đồng.
Những bằng chứng từ các nghiên cứu Việt Nam cho thấy sự hiện diện và phân bố của ESBL ở E. coli phân lập từ thịt gà đông lạnh nhập khẩu là một thực tế có ý nghĩa lớn đối với an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng. Kết quả cho thấy mức độ nhiễm và khả năng mang gen kháng ESBL ở mức cao, với một phần đáng kể các chủng mang blaTEM và một tỉ lệ nhỏ mang blaCTX, còn blaSHV gần như không được ghi nhận trong một số mẫu. Những phát hiện này cho thấy cần thiết phải thiết lập và duy trì các chương trình giám sát an toàn thực phẩm nhập khẩu một cách chặt chẽ và liên tục, bao gồm kiểm tra định kỳ, tăng cường quản lý nguồn gốc và tăng cường hợp tác giữa các cơ quan quản lý, nhà nhập khẩu và các cơ sở chế biến, nhằm giảm thiểu nguy cơ kháng kháng sinh lan rộng qua đường tiêu hóa và bảo đảm an toàn cho người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh và cả nước.
Tạp chí Nông nghiệp và Phát triển 25(1)/2026 của Đại học Nông Lâm TP.HCM (ntdinh)