Tổng quan về khuyến khích đầu tư phát triển nông nghiệp xanh
Nông nghiệp là ngành then chốt vừa bảo đảm lương thực – thực phẩm cho toàn xã hội, vừa đóng vai trò trụ cột của nền kinh tế thông qua tạo việc làm, duy trì sinh kế và hỗ trợ đa dạng sinh học.
Theo FAO, nông nghiệp chiếm khoảng 70% lượng nước ngọt được sử dụng toàn cầu và là nguồn sinh kế của hàng tỷ người; ở nhiều quốc gia đang phát triển, nông nghiệp còn giữ vai trò xuất khẩu quan trọng, góp phần tạo thu nhập và giảm nghèo. Tuy vậy, dưới sức ép của gia tăng dân số, biến đổi khí hậu và đô thị hóa, nông nghiệp phải đối mặt với rủi ro an ninh lương thực: hạn hán kéo dài, mưa thất thường, suy giảm nguồn nước hay mực nước biển dâng làm giảm năng suất, gây mất mùa và tăng nguy cơ thiếu hụt lương thực ở nhiều khu vực.
.jpg)
Ảnh minh họa
Trong bối cảnh đó, nông nghiệp xanh được nhìn nhận như hướng đi cần thiết nhằm đồng thời giảm phát thải khí nhà kính, cải thiện chất lượng đất, tiết kiệm nước và bảo vệ hệ sinh thái. Tuy nhiên, khái niệm này chưa hoàn toàn thống nhất do khác biệt về cách tiếp cận giữa các học giả và quốc gia: có quan điểm nhấn mạnh tính bền vững và giảm tác động đến hệ sinh thái, sức khỏe con người; cũng có cách hiểu coi nông nghiệp xanh là hệ thống sản xuất giàu đa dạng sinh học, cho năng suất tốt và năng lực chống chịu cao; hoặc tập trung vào bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả tài nguyên và bảo đảm an ninh lương thực. Ở góc độ kỹ thuật, nông nghiệp xanh thường gắn với phương thức canh tác giảm phát thải, hạn chế ô nhiễm và bảo vệ đất – hệ sinh thái; còn ở góc độ chính sách, nó đòi hỏi đầu tư và cơ chế hỗ trợ để thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Vì vậy, đầu tư cho nông nghiệp xanh trở thành yêu cầu cấp thiết trước suy thoái đất, nước và không khí, biến đổi khí hậu gia tăng, cùng rủi ro an toàn thực phẩm ngày càng tác động tới sức khỏe cộng đồng và thu nhập của nông dân.
Thực tiễn triển khai cũng cho thấy cần nhìn nhận nông nghiệp xanh không chỉ là “một kỹ thuật”, mà là tổng hợp các cơ chế khuyến khích đầu tư. Theo Ngân hàng Thế giới, mỗi đô la đầu tư vào nông nghiệp bền vững có thể tạo lợi ích gấp ba nhờ các giải pháp như tiết kiệm chi phí đầu vào, phân bón hữu cơ và công nghệ xanh, đồng thời hỗ trợ tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất; về môi trường, còn góp phần tăng hấp thụ và lưu giữ carbon, điều hòa khí hậu và duy trì đa dạng sinh học. Tuy nhiên chuyển đổi vẫn gặp trở ngại: chi phí ban đầu cao, khó tiếp cận vốn, hạn chế năng lực và công nghệ, cùng thể chế và chính sách chưa đồng bộ; thêm vào đó là áp lực cạnh tranh giá và tiêu chuẩn chất lượng khiến sản phẩm xanh khó mở rộng thị trường. Do đó, nhiều nghiên cứu quốc tế gần đây tập trung phân tích chính sách và công cụ khuyến khích đầu tư vào nông nghiệp xanh, song đa số thực hiện ở các nước phát triển với doanh nghiệp quy mô lớn và mô hình công nghiệp; khoảng trống là việc phản ánh bối cảnh ở các nền kinh tế đang phát triển nơi nông hộ và doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm tỷ trọng lớn. Từ khoảng trống ấy, bài viết đặt ra ba câu hỏi về cách tiếp cận phân tích dòng đầu tư, các công cụ khuyến khích đã áp dụng và rào cản nổi bật trong thu hút đầu tư; trên cơ sở đó tổng hợp kinh nghiệm giai đoạn 2010–2024 ở Nhật, Hà Lan, Hoa Kỳ, Úc và Việt Nam để rút ra hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Kết quả cho thấy, vai trò điều tiết của chính phủ thường thể hiện qua khung pháp lý, tín dụng xanh, khuyến nông và tiêu chuẩn chất lượng, trong khi doanh nghiệp đóng góp vốn, công nghệ, xây dựng chuỗi giá trị và thúc đẩy hợp tác công – tư; các cơ chế phù hợp có thể tạo tác động tích cực trên ba trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường, nhưng cần gói hỗ trợ linh hoạt hơn—kèm tiêu chuẩn gắn truy xuất nguồn gốc, chuyển đổi số và công cụ thị trường như chi trả dịch vụ hệ sinh thái hoặc tín chỉ carbon.
Tạp chí Khoa học Nông nghiệp Việt Nam 2025, 23(12): 1649-1660 (ntdinh)