Thúc đẩy thực hiện hiệu quả chính sách giảm thiểu rác thải nhựa ở Việt Nam: Cơ hội và thách thức
Nhựa là một nhóm vật liệu linh hoạt dựa trên các polyme, thường được pha trộn nhiều thành phần nhằm tối ưu hiệu suất và giảm chi phí sản xuất.
Trong quá trình sử dụng và từ các hoạt động công nghiệp, phần nhựa không còn giá trị sẽ trở thành rác thải nhựa (RTN). Hiện nay, RTN không chỉ gia tăng nhanh mà còn hình thành một “lỗ hổng” giữa lượng nhựa tạo ra và năng lực thu gom–xử lý, qua đó đe dọa hệ sinh thái, sức khỏe con người và hoạt động kinh tế trên phạm vi toàn cầu. Thực tế cho thấy sản lượng nhựa tăng mạnh từ năm 1950 (khoảng 2 triệu tấn) lên 368 triệu tấn năm 2019, và ước tính đạt khoảng 400,3 triệu tấn vào năm 2022; riêng năm 2024, lượng RTN toàn cầu ước đạt khoảng 220 triệu tấn.

Ảnh minh họa
Tại Việt Nam, RTN cũng đang tăng với tốc độ đáng lo ngại. Năm 2014, Việt Nam phát sinh khoảng 1,8 triệu tấn RTN mỗi năm, đến năm 2021 tăng lên 2,93 triệu tấn, tương ứng tốc độ tăng trưởng trung bình khoảng 5%/năm. Sự gia tăng này thể hiện rõ ở các khu vực như Tây Nguyên, Bắc Trung bộ, duyên hải Nam Trung bộ và đồng bằng sông Cửu Long—nơi đô thị hóa và hoạt động kinh tế diễn ra nhanh. RTN chủ yếu đến từ rác thải sinh hoạt (khu dân cư, chợ, cửa hàng), chất thải công nghiệp, bao bì và vật liệu phủ trong nông nghiệp, cùng với hoạt động đánh bắt–nuôi trồng thủy sản và lĩnh vực chăm sóc sức khỏe. Đáng chú ý, riêng ngành đánh bắt cá tạo ra hơn 64.000 tấn RTN mỗi năm, trong đó một phần rò rỉ ra môi trường biển.
Mặc dù đã có nỗ lực giảm thiểu, hiệu quả còn hạn chế do khoảng trống trong xây dựng và thực thi chính sách: xử lý vẫn phụ thuộc lớn vào chôn lấp, tiềm ẩn nguy cơ rò rỉ nhựa nếu không kiểm soát tốt; trong khi tái chế gặp trở ngại, năm 2021 chỉ tái chế khoảng 0,77 triệu tấn. Việc đốt RTN không chính thức—đặc biệt ở vùng nông thôn—làm phát tán chất độc vào không khí, khiến ô nhiễm và rủi ro sức khỏe nghiêm trọng hơn. Hệ quả lan tỏa theo cả chiều nước và đất: nhựa vĩ mô gây tác động đến sinh vật biển và cấu trúc hệ sinh thái, còn vi nhựa đi vào chuỗi thức ăn; trên cạn, RTN ảnh hưởng đến chất lượng đất, năng suất nông nghiệp và đa dạng sinh học, đồng thời kéo theo tác động kinh tế–xã hội như suy giảm du lịch, rủi ro cho sinh kế nghề cá và nguy cơ đối với sức khỏe cộng đồng. Trong bối cảnh còn thiếu quy định toàn diện cho vi nhựa, hệ thống phân loại–tái chế và cơ chế như EPR hoặc thuế môi trường cho nhựa dùng một lần chưa đủ rõ ràng, dự án “Nguồn phát thải, nơi tích tụ và các giải pháp nhằm giảm thiểu tác động của RTN đến cộng đồng ven biển ở Việt Nam” (3SIP2C) do Đại học Heriot-Watt phối hợp với 6 đối tác tại Việt Nam thực hiện giai đoạn 01/2021–03/2025 đã làm rõ nguồn phát sinh RTN đại dương, con đường vận chuyển–tích tụ và tác động của ô nhiễm RTN đến môi trường, hệ sinh thái và hoạt động kinh tế–xã hội, từ đó đưa ra khuyến nghị chính sách: củng cố bằng dữ liệu đáng tin cậy dựa trên nghiên cứu khoa học, tăng cường sự tham gia của các bên liên quan và xây dựng cơ chế linh hoạt theo điều kiện từng địa phương nhằm nâng cao tính khả thi.
Tạp chí Môi trường, chuyên đề II/2025 (dtnkhanh)