Nghiên cứu lan truyền và phân bố rác thải trôi nổi trong vịnh Đà Nẵng
Ô nhiễm rác thải biển ngày càng nổi lên như một vấn nạn toàn cầu trong vài thập niên gần đây.
Rác có thể phát sinh từ nhiều hoạt động của con người trên lục địa rồi theo dòng chảy đổ ra biển; từ ngư cụ bị bỏ lại trên biển; từ các dịch vụ và hoạt động vui chơi dọc bờ biển; đồng thời còn chịu tác động của rác trôi dạt từ các khu vực lân cận. Thành phần rác thải vì thế rất đa dạng, gồm nhựa, thủy tinh, kim loại, giấy, dệt may, gốm sứ, gỗ chế biến, cao su… Trong đó, rác thải nhựa đặc biệt đáng chú ý nhờ tính phổ biến và khả năng phát tán. Theo UNEP (2018), thế giới thải khoảng 400 triệu tấn rác thải nhựa mỗi năm, chủ yếu từ chuỗi sản xuất—đóng gói và các sản phẩm dùng một lần. Nhiều loại nhựa có thể nổi trên mặt nước, tạo điều kiện để các mảnh rác lan truyền ngoài khơi dưới tác động của sóng, dòng chảy và thủy triều, từ mặt biển xuống tầng sâu và cả đáy biển, qua đó làm tổn thương nhiều môi trường sống.
.jpg)
Ảnh minh họa
Ở Việt Nam, ô nhiễm rác thải nhựa ra biển được ghi nhận ở mức đáng lo ngại với lượng dao động khoảng 0,28–0,73 triệu tấn/năm, tương đương 6% tổng lượng nhựa thải ra biển và đứng thứ 4 trong nhóm 20 quốc gia cao nhất (Jambeck et al., 2015). Tuy nhiên, nghiên cứu về rác thải biển vẫn là lĩnh vực còn tương đối mới cả trong giới khoa học lẫn công tác quản lý. Nhiều công trình gần đây đã góp phần làm rõ các góc nhìn khác nhau: GS.TS. Đặng Kim Chi (2018) đề cập “ô nhiễm trắng”; Lê Hùng và Lê Huy Bá (2019) tập trung vào vi nhựa và hệ lụy; Phạm Thị Gấm (2019) phân tích công tác kiểm soát ô nhiễm môi trường biển và những khoảng trống của công cụ, chính sách, pháp luật; Phương Anh (2010) bàn về quản lý ô nhiễm biển từ nguồn lục địa. Bên cạnh đó, một số nghiên cứu cảnh báo nguy cơ tác động đến sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái vùng ven biển (Thiều Thị Thùy, 2016). Các khảo sát của Nguyễn Thị Thu Trang và cộng sự (2020) cũng ghi nhận mức độ hiện diện của rác thải nhựa tại nhiều bãi biển và đảo trên cả nước ở mức tương đối cao, trung bình khoảng 7.374 mảnh/100m và 94,58 kg/100m, phản ánh sự quan tâm ngày càng rõ rệt từ cả khoa học lẫn quản lý.
Trước nhu cầu đánh giá và kiểm soát rác thải biển, nhiều quốc gia triển khai giám sát dựa trên các hướng dẫn và khung hợp tác phù hợp, trong đó có Hướng dẫn giám sát rác thải biển ở các biển châu Âu (2013), thường gắn với mục tiêu môi trường và các công ước vùng như OSPAR, Barcelona, HELCOM, Bucharest. Việc lựa chọn phương pháp giám sát có ý nghĩa quyết định đến độ tin cậy, chẳng hạn máy bay không người lái cho thấy phù hợp với rác nổi và rác bãi biển (Andriolo và nnk, 2020; Garcia-Garin và nnk, 2020a), còn ảnh viễn thám hỗ trợ hiệu quả trong phát hiện rác thải biển quy mô lớn trên diện rộng (Garcia-Garin và nnk, 2020b); song song, cách tiếp cận khoa học cộng đồng cũng được áp dụng để mở rộng phạm vi theo dõi với chi phí thấp (Chiu và nnk, 2020; Lewin và nnk, 2020). Trong bối cảnh đó, Đà Nẵng—đô thị ven biển với bờ biển khoảng 92 km, vịnh nước sâu và cảng Tiên Sa—có nhiều điều kiện thuận lợi cho kinh tế biển và du lịch nhưng đồng thời chịu áp lực từ rác thải nhựa. Do rác phát sinh liên tục từ sông Hàn đổ ra, việc đánh giá lan truyền và khuếch tán rác trôi nổi trong vịnh là cần thiết.
Tạp chí Môi trường, chuyên đề IV/2024 (dtnkhanh)